Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ounce Palladium và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Palladium. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Ounce Palladium để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


XPD YER
coinmill.com
0.001 225.310
0.002 450.615
0.005 1126.540
0.010 2253.075
0.020 4506.150
0.050 11,265.380
0.100 22,530.755
0.200 45,061.515
0.500 112,653.785
1.000 225,307.570
2.000 450,615.135
5.000 1,126,537.840
10.000 2,253,075.685
20.000 4,506,151.370
50.000 11,265,378.420
100.000 22,530,756.845
200.000 45,061,513.690
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023
YER XPD
coinmill.com
200.000 0.001
500.000 0.002
1000.000 0.004
2000.000 0.009
5000.000 0.022
10,000.000 0.044
20,000.000 0.089
50,000.000 0.222
100,000.000 0.444
200,000.000 0.888
500,000.000 2.219
1,000,000.000 4.438
2,000,000.000 8.877
5,000,000.000 22.192
10,000,000.000 44.384
20,000,000.000 88.768
50,000,000.000 221.919
YER tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ