Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ounce Palladium và Rand Nam Phi được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Palladium. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ran hoặc Ounce Palladium để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 3 chữ số có nghĩa.


XPD ZAR
coinmill.com
0.001 15.75
0.002 31.50
0.005 78.80
0.010 157.55
0.020 315.15
0.050 787.80
0.100 1575.65
0.200 3151.25
0.500 7878.15
1.000 15,756.30
2.000 31,512.60
5.000 78,781.55
10.000 157,563.05
20.000 315,126.15
50.000 787,815.30
100.000 1,575,630.65
200.000 3,151,261.25
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023
ZAR XPD
coinmill.com
10.00 0.001
20.00 0.001
50.00 0.003
100.00 0.006
200.00 0.013
500.00 0.032
1000.00 0.063
2000.00 0.127
5000.00 0.317
10,000.00 0.635
20,000.00 1.269
50,000.00 3.173
100,000.00 6.347
200,000.00 12.693
500,000.00 31.733
1,000,000.00 63.467
2,000,000.00 126.933
ZAR tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ