Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ounce Platinum và Ripple được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ripple trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ripples hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ripple là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 15 chữ số có nghĩa.


XPT XRP
coinmill.com
0.001 1.74
0.002 3.48
0.005 8.70
0.010 17.39
0.020 34.78
0.050 86.95
0.100 173.90
0.200 347.80
0.500 869.50
1.000 1739.00
2.000 3478.00
5.000 8695.01
10.000 17,390.02
20.000 34,780.05
50.000 86,950.11
100.000 173,900.23
200.000 347,800.45
XPT tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023
XRP XPT
coinmill.com
1.00 0.001
2.00 0.001
5.00 0.003
10.00 0.006
20.00 0.012
50.00 0.029
100.00 0.058
200.00 0.115
500.00 0.288
1000.00 0.575
2000.00 1.150
5000.00 2.875
10,000.00 5.750
20,000.00 11.501
50,000.00 28.752
100,000.00 57.504
200,000.00 115.008
XRP tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ