Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ounce Platinum và Ripple được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ripple trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ripples hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ripple là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 4 chữ số có nghĩa.


XPT XRP
coinmill.com
0.001 0.59
0.001 1.18
0.002 2.37
0.005 5.92
0.010 11.83
0.020 23.66
0.050 59.16
0.100 118.32
0.200 236.65
0.500 591.61
1.000 1183.23
2.000 2366.46
5.000 5916.14
10.000 11,832.28
20.000 23,664.55
50.000 59,161.38
100.000 118,322.76
XPT tỷ lệ
21 tháng Mười 2026
XRP XPT
coinmill.com
0.50 0.000
1.00 0.001
2.00 0.002
5.00 0.004
10.00 0.008
20.00 0.017
50.00 0.042
100.00 0.085
200.00 0.169
500.00 0.423
1000.00 0.845
2000.00 1.690
5000.00 4.226
10,000.00 8.451
20,000.00 16.903
50,000.00 42.257
100,000.00 84.515
XRP tỷ lệ
21 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ