Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ounce Platinum và Verge được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Verge trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Verges hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Verge là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Ký hiệu XVG có thể được viết XVG. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Tỷ giá hối đoái the Verge cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XVG có 15 chữ số có nghĩa.


XPT XVG
coinmill.com
0.001 165.51
0.002 331.03
0.005 827.57
0.010 1655.15
0.020 3310.29
0.050 8275.73
0.100 16,551.45
0.200 33,102.91
0.500 82,757.27
1.000 165,514.54
2.000 331,029.09
5.000 827,572.72
10.000 1,655,145.45
20.000 3,310,290.90
50.000 8,275,727.24
100.000 16,551,454.49
200.000 33,102,908.97
XPT tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023
XVG XPT
coinmill.com
100.00 0.001
200.00 0.001
500.00 0.003
1000.00 0.006
2000.00 0.012
5000.00 0.030
10,000.00 0.060
20,000.00 0.121
50,000.00 0.302
100,000.00 0.604
200,000.00 1.208
500,000.00 3.021
1,000,000.00 6.042
2,000,000.00 12.084
5,000,000.00 30.209
10,000,000.00 60.418
20,000,000.00 120.835
XVG tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ