Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ounce Platinum và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 3 chữ số có nghĩa.


XPT YER
coinmill.com
0.001 182.250
0.001 364.505
0.002 729.010
0.005 1822.525
0.010 3645.050
0.020 7290.095
0.050 18,225.240
0.100 36,450.480
0.200 72,900.960
0.500 182,252.395
1.000 364,504.790
2.000 729,009.585
5.000 1,822,523.960
10.000 3,645,047.925
20.000 7,290,095.845
50.000 18,225,239.615
100.000 36,450,479.235
XPT tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
YER XPT
coinmill.com
200.000 0.001
500.000 0.001
1000.000 0.003
2000.000 0.005
5000.000 0.014
10,000.000 0.027
20,000.000 0.055
50,000.000 0.137
100,000.000 0.274
200,000.000 0.549
500,000.000 1.372
1,000,000.000 2.743
2,000,000.000 5.487
5,000,000.000 13.717
10,000,000.000 27.434
20,000,000.000 54.869
50,000,000.000 137.172
YER tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ