Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ounce Platinum và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


XPT YER
coinmill.com
1000.000 0.000
2000.000 0.005
5000.000 0.010
10,000.000 0.025
20,000.000 0.050
50,000.000 0.120
100,000.000 0.245
200,000.000 0.490
500,000.000 1.225
1,000,000.000 2.445
2,000,000.000 4.890
5,000,000.000 12.225
10,000,000.000 24.450
20,000,000.000 48.905
50,000,000.000 122.260
100,000,000.000 244.520
200,000,000.000 489.045
XPT tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
YER XPT
coinmill.com
0.005 2044.807
0.010 4089.615
0.020 8179.230
0.050 20,448.074
0.100 40,896.148
0.200 81,792.295
0.500 204,480.738
1.000 408,961.476
2.000 817,922.952
5.000 2,044,807.380
10.000 4,089,614.760
20.000 8,179,229.520
50.000 20,448,073.800
100.000 40,896,147.601
200.000 81,792,295.202
500.000 204,480,738.004
1000.000 408,961,476.008
YER tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ