Dinar Nam Tư (YUM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng các loại tiền tệ của Bosnia và Herzegovina, Croatia, Macedonia, và Slovenia (ngang) khi đất nước chia tay.

Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM) và Ounce Platinum (XPT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ounce Platinum và Nam Tư Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nam Tư Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nam Tư dinar hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Nam Tư là tiền tệ Nam Tư (Serbia và Montenegro, YU, YUG). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Ký hiệu YUM có thể được viết Din. Dinar Nam Tư được chia thành 100 paras. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Nam Tư cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YUM có 5 chữ số có nghĩa.


XPT YUM
coinmill.com
1000.000 0.5
2000.000 0.5
5000.000 1.5
10,000.000 3.0
20,000.000 6.5
50,000.000 16.0
100,000.000 32.0
200,000.000 64.5
500,000.000 161.0
1,000,000.000 322.5
2,000,000.000 644.5
5,000,000.000 1611.5
10,000,000.000 3223.5
20,000,000.000 6446.5
50,000,000.000 16,117.0
100,000,000.000 32,233.5
200,000,000.000 64,467.0
XPT tỷ lệ
28 tháng Tám 2026
YUM XPT
coinmill.com
0.5 1551.178
1.0 3102.356
2.0 6204.712
5.0 15,511.779
10.0 31,023.559
20.0 62,047.117
50.0 155,117.793
100.0 310,235.587
200.0 620,471.174
500.0 1,551,177.935
1000.0 3,102,355.870
2000.0 6,204,711.739
5000.0 15,511,779.348
10,000.0 31,023,558.696
20,000.0 62,047,117.391
50,000.0 155,117,793.478
100,000.0 310,235,586.956
YUM tỷ lệ
28 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ