Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ounce Platinum và Rand Nam Phi được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ran hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


XPT ZAR
coinmill.com
0.001 16.95
0.002 33.90
0.005 84.80
0.010 169.60
0.020 339.20
0.050 847.95
0.100 1695.90
0.200 3391.85
0.500 8479.60
1.000 16,959.20
2.000 33,918.40
5.000 84,796.00
10.000 169,591.95
20.000 339,183.90
50.000 847,959.75
100.000 1,695,919.50
200.000 3,391,839.05
XPT tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023
ZAR XPT
coinmill.com
10.00 0.001
20.00 0.001
50.00 0.003
100.00 0.006
200.00 0.012
500.00 0.029
1000.00 0.059
2000.00 0.118
5000.00 0.295
10,000.00 0.590
20,000.00 1.179
50,000.00 2.948
100,000.00 5.897
200,000.00 11.793
500,000.00 29.483
1,000,000.00 58.965
2,000,000.00 117.930
ZAR tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ