Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ripple và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ripple. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Ripples để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ripple là tiền tệ không có nước. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi XRP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


XRP YER
coinmill.com
1.00 0.005
2.00 0.010
5.00 0.020
10.00 0.040
20.00 0.085
50.00 0.210
100.00 0.420
200.00 0.835
500.00 2.090
1000.00 4.180
2000.00 8.355
5000.00 20.895
10,000.00 41.785
20,000.00 83.575
50,000.00 208.935
100,000.00 417.875
200,000.00 835.745
XRP tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
YER XRP
coinmill.com
0.005 1.20
0.010 2.39
0.020 4.79
0.050 11.97
0.100 23.93
0.200 47.86
0.500 119.65
1.000 239.31
2.000 478.61
5.000 1196.54
10.000 2393.07
20.000 4786.14
50.000 11,965.35
100.000 23,930.71
200.000 47,861.41
500.000 119,653.53
1000.000 239,307.06
YER tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ