Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ripple và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ripple. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Ripples để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ripple là tiền tệ không có nước. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi XRP có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


XRP YER
coinmill.com
1.00 131.700
2.00 263.400
5.00 658.495
10.00 1316.990
20.00 2633.980
50.00 6584.950
100.00 13,169.900
200.00 26,339.800
500.00 65,849.505
1000.00 131,699.005
2000.00 263,398.010
5000.00 658,495.030
10,000.00 1,316,990.060
20,000.00 2,633,980.120
50,000.00 6,584,950.300
100,000.00 13,169,900.605
200,000.00 26,339,801.210
XRP tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
YER XRP
coinmill.com
200.000 1.52
500.000 3.80
1000.000 7.59
2000.000 15.19
5000.000 37.97
10,000.000 75.93
20,000.000 151.86
50,000.000 379.65
100,000.000 759.31
200,000.000 1518.61
500,000.000 3796.54
1,000,000.000 7593.07
2,000,000.000 15,186.14
5,000,000.000 37,965.36
10,000,000.000 75,930.72
20,000,000.000 151,861.43
50,000,000.000 379,653.59
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ