Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Verge và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Verge. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Verges để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Verge là tiền tệ không có nước. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu XVG có thể được viết XVG. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái the Verge cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi XVG có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


XVG YER
coinmill.com
100.00 135.840
200.00 271.685
500.00 679.205
1000.00 1358.415
2000.00 2716.825
5000.00 6792.065
10,000.00 13,584.125
20,000.00 27,168.250
50,000.00 67,920.625
100,000.00 135,841.250
200,000.00 271,682.500
500,000.00 679,206.250
1,000,000.00 1,358,412.505
2,000,000.00 2,716,825.010
5,000,000.00 6,792,062.520
10,000,000.00 13,584,125.040
20,000,000.00 27,168,250.085
XVG tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
YER XVG
coinmill.com
200.000 147.23
500.000 368.08
1000.000 736.15
2000.000 1472.31
5000.000 3680.77
10,000.000 7361.53
20,000.000 14,723.07
50,000.000 36,807.67
100,000.000 73,615.34
200,000.000 147,230.68
500,000.000 368,076.71
1,000,000.000 736,153.41
2,000,000.000 1,472,306.82
5,000,000.000 3,680,767.06
10,000,000.000 7,361,534.12
20,000,000.000 14,723,068.24
50,000,000.000 36,807,670.60
YER tỷ lệ
9 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ