Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Verge và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Verge. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Verges để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Verge là tiền tệ không có nước. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu XVG có thể được viết XVG. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái the Verge cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi XVG có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


XVG YER
coinmill.com
50.00 248.115
100.00 496.230
200.00 992.455
500.00 2481.145
1000.00 4962.285
2000.00 9924.570
5000.00 24,811.425
10,000.00 49,622.855
20,000.00 99,245.710
50,000.00 248,114.275
100,000.00 496,228.550
200,000.00 992,457.100
500,000.00 2,481,142.745
1,000,000.00 4,962,285.495
2,000,000.00 9,924,570.985
5,000,000.00 24,811,427.465
10,000,000.00 49,622,854.930
XVG tỷ lệ
5 tháng Mười hai 2021
YER XVG
coinmill.com
200.000 40.30
500.000 100.76
1000.000 201.52
2000.000 403.04
5000.000 1007.60
10,000.000 2015.20
20,000.000 4030.40
50,000.000 10,076.00
100,000.000 20,152.00
200,000.000 40,304.01
500,000.000 100,760.02
1,000,000.000 201,520.05
2,000,000.000 403,040.09
5,000,000.000 1,007,600.23
10,000,000.000 2,015,200.46
20,000,000.000 4,030,400.92
50,000,000.000 10,076,002.29
YER tỷ lệ
5 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ