Zaire New (ZRN), là lỗi thời. Nó được thay thế bằng đồng franc Congo (CDF) vào năm 1967.
Một nghìn ZRN là tương đương với 1 CDF.

Franc Congolais (CDF) và Yacoin (YAC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yacoin và New Zaire được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Zaire trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zaires hoặc Yacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Yacoin là tiền tệ không có nước. Zaire mới là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu YAC có thể được viết YAC. Tỷ giá hối đoái the Yacoin cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Năm 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Zaire mới cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi YAC có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRN có 3 chữ số có nghĩa.


YAC ZRN
coinmill.com
500.00 1,273,580
1000.00 2,547,170
2000.00 5,094,340
5000.00 12,735,850
10,000.00 25,471,700
20,000.00 50,943,400
50,000.00 127,358,490
100,000.00 254,716,980
200,000.00 509,433,960
500,000.00 1,273,584,910
1,000,000.00 2,547,169,810
2,000,000.00 5,094,339,620
5,000,000.00 12,735,849,060
10,000,000.00 25,471,698,110
20,000,000.00 50,943,396,230
50,000,000.00 127,358,490,570
100,000,000.00 254,716,981,130
YAC tỷ lệ
15 tháng Năm 2018
ZRN YAC
coinmill.com
2,000,000 785.19
5,000,000 1962.96
10,000,000 3925.93
20,000,000 7851.85
50,000,000 19,629.63
100,000,000 39,259.26
200,000,000 78,518.52
500,000,000 196,296.30
1,000,000,000 392,592.59
2,000,000,000 785,185.19
5,000,000,000 1,962,962.96
10,000,000,000 3,925,925.93
20,000,000,000 7,851,851.85
50,000,000,000 19,629,629.63
100,000,000,000 39,259,259.26
200,000,000,000 78,518,518.52
500,000,000,000 196,296,296.30
ZRN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ