Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rial Yemen và Rand Nam Phi được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ran hoặc Yemen rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 4 chữ số có nghĩa.


YER ZAR
coinmill.com
200.000 13.75
500.000 34.40
1000.000 68.75
2000.000 137.55
5000.000 343.85
10,000.000 687.70
20,000.000 1375.40
50,000.000 3438.55
100,000.000 6877.10
200,000.000 13,754.15
500,000.000 34,385.40
1,000,000.000 68,770.75
2,000,000.000 137,541.55
5,000,000.000 343,853.80
10,000,000.000 687,707.65
20,000,000.000 1,375,415.30
50,000,000.000 3,438,538.20
YER tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
ZAR YER
coinmill.com
10.00 145.410
20.00 290.820
50.00 727.055
100.00 1454.105
200.00 2908.215
500.00 7270.530
1000.00 14,541.065
2000.00 29,082.125
5000.00 72,705.315
10,000.00 145,410.630
20,000.00 290,821.255
50,000.00 727,053.140
100,000.00 1,454,106.280
200,000.00 2,908,212.560
500,000.00 7,270,531.400
1,000,000.00 14,541,062.800
2,000,000.00 29,082,125.605
ZAR tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ