Zimbabwe Dollar Thứ ba (ZWR) là lỗi thời. Trong tháng 2 năm 2009 đã được thay thế bằng đồng đô la Zimbabwe thứ tư (ZWL) tại một tỷ lệ từ 1.000.000.000.000 1. Tiền tệ này sau đó bị bỏ rơi. Zimbabwe không có tiền tệ riêng của mình và Zimbabwe đô la của tất cả các loại là vô giá trị.

Rial Yemen (YER) và Thứ tư Zimbabwe Dollar (ZWL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rial Yemen và Thứ ba Zimbabwe Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rial Yemen. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Thứ ba Zimbabwe Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thứ ba Zimbabwe đô la hoặc Yemen rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Thứ ba Zimbabwe Dollar là tiền tệ Zimbabwe (ZW, ZWE). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Ký hiệu ZWR có thể được viết Z$. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Thứ ba Zimbabwe Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thứ ba Zimbabwe Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZWR có 6 chữ số có nghĩa.


YER ZWR
coinmill.com
200.000 8,462,963,690,849,727.00
500.000 21,157,409,227,124,316.00
1000.000 42,314,818,454,248,632.00
2000.000 84,629,636,908,497,264.00
5000.000 92,233,720,368,547,760.00
10,000.000 92,233,720,368,547,760.00
20,000.000 92,233,720,368,547,760.00
50,000.000 92,233,720,368,547,760.00
100,000.000 92,233,720,368,547,760.00
200,000.000 92,233,720,368,547,760.00
500,000.000 92,233,720,368,547,760.00
1,000,000.000 92,233,720,368,547,760.00
2,000,000.000 92,233,720,368,547,760.00
5,000,000.000 92,233,720,368,547,760.00
10,000,000.000 92,233,720,368,547,760.00
20,000,000.000 92,233,720,368,547,760.00
50,000,000.000 92,233,720,368,547,760.00
YER tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
ZWR YER
coinmill.com
5,000,000,000,000,000.00 118.160
10,000,000,000,000,000.00 236.325
20,000,000,000,000,000.00 472.650
50,000,000,000,000,000.00 1181.620
92,233,720,368,547,760.00 2363.240
92,233,720,368,547,760.00 4726.475
92,233,720,368,547,760.00 11,816.190
92,233,720,368,547,760.00 23,632.385
92,233,720,368,547,760.00 47,264.765
92,233,720,368,547,760.00 118,161.915
92,233,720,368,547,760.00 236,323.830
92,233,720,368,547,760.00 472,647.660
92,233,720,368,547,760.00 1,181,619.155
92,233,720,368,547,760.00 2,363,238.310
92,233,720,368,547,760.00 4,726,476.620
92,233,720,368,547,760.00 11,816,191.545
92,233,720,368,547,760.00 23,632,383.090
ZWR tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ