Zaire New (ZRN), là lỗi thời. Nó được thay thế bằng đồng franc Congo (CDF) vào năm 1967.
Một nghìn ZRN là tương đương với 1 CDF.

Franc Congolais (CDF) và Rand Nam Phi (ZAR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rand Nam Phi và New Zaire được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rand Nam Phi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Zaire trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zaires hoặc Ran để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Zaire mới là tiền tệ Congo (CD, COD). Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Zaire mới cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRN có 3 chữ số có nghĩa.


ZAR ZRN
coinmill.com
10.00 1,394,650
20.00 2,789,310
50.00 6,973,270
100.00 13,946,540
200.00 27,893,080
500.00 69,732,700
1000.00 139,465,410
2000.00 278,930,820
5000.00 697,327,040
10,000.00 1,394,654,090
20,000.00 2,789,308,180
50,000.00 6,973,270,440
100,000.00 13,946,540,880
200,000.00 27,893,081,760
500,000.00 69,732,704,400
1,000,000.00 139,465,408,810
2,000,000.00 278,930,817,610
ZAR tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
ZRN ZAR
coinmill.com
2,000,000 14.35
5,000,000 35.85
10,000,000 71.70
20,000,000 143.40
50,000,000 358.50
100,000,000 717.00
200,000,000 1434.05
500,000,000 3585.10
1,000,000,000 7170.25
2,000,000,000 14,340.45
5,000,000,000 35,851.20
10,000,000,000 71,702.35
20,000,000,000 143,404.75
50,000,000,000 358,511.85
100,000,000,000 717,023.70
200,000,000,000 1,434,047.35
500,000,000,000 3,585,118.40
ZRN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ