Zimbabwe Dollar Thứ ba (ZWR) là lỗi thời. Trong tháng 2 năm 2009 đã được thay thế bằng đồng đô la Zimbabwe thứ tư (ZWL) tại một tỷ lệ từ 1.000.000.000.000 1. Tiền tệ này sau đó bị bỏ rơi. Zimbabwe không có tiền tệ riêng của mình và Zimbabwe đô la của tất cả các loại là vô giá trị.

Counterparty (ZCP) và Thứ tư Zimbabwe Dollar (ZWL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Counterparty và Thứ ba Zimbabwe Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Counterparty. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Thứ ba Zimbabwe Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thứ ba Zimbabwe đô la hoặc Counterpartys để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Counterparty là tiền tệ không có nước. Thứ ba Zimbabwe Dollar là tiền tệ Zimbabwe (ZW, ZWE). Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Ký hiệu ZWR có thể được viết Z$. Thứ ba Zimbabwe Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Hai 2022 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Thứ ba Zimbabwe Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZWR có 6 chữ số có nghĩa.


ZCP ZWR
coinmill.com
0.0500 7,299,109,424,835,573.00
0.1000 14,598,218,849,671,146.00
0.2000 29,196,437,699,342,292.00
0.5000 72,991,094,248,355,712.00
1.0000 92,233,720,368,547,760.00
2.0000 92,233,720,368,547,760.00
5.0000 92,233,720,368,547,760.00
10.0000 92,233,720,368,547,760.00
20.0000 92,233,720,368,547,760.00
50.0000 92,233,720,368,547,760.00
100.0000 92,233,720,368,547,760.00
200.0000 92,233,720,368,547,760.00
500.0000 92,233,720,368,547,760.00
1000.0000 92,233,720,368,547,760.00
2000.0000 92,233,720,368,547,760.00
5000.0000 92,233,720,368,547,760.00
10,000.0000 92,233,720,368,547,760.00
ZCP tỷ lệ
28 tháng Hai 2022
ZWR ZCP
coinmill.com
5,000,000,000,000,000.00 0.0343
10,000,000,000,000,000.00 0.0685
20,000,000,000,000,000.00 0.1370
50,000,000,000,000,000.00 0.3425
92,233,720,368,547,760.00 0.6850
92,233,720,368,547,760.00 1.3700
92,233,720,368,547,760.00 3.4251
92,233,720,368,547,760.00 6.8502
92,233,720,368,547,760.00 13.7003
92,233,720,368,547,760.00 34.2508
92,233,720,368,547,760.00 68.5015
92,233,720,368,547,760.00 137.0030
92,233,720,368,547,760.00 342.5075
92,233,720,368,547,760.00 685.0151
92,233,720,368,547,760.00 1370.0302
92,233,720,368,547,760.00 3425.0754
92,233,720,368,547,760.00 6850.1508
ZWR tỷ lệ
16 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ