Zimbabwe Dollar Thứ ba (ZWR) là lỗi thời. Trong tháng 2 năm 2009 đã được thay thế bằng đồng đô la Zimbabwe thứ tư (ZWL) tại một tỷ lệ từ 1.000.000.000.000 1. Tiền tệ này sau đó bị bỏ rơi. Zimbabwe không có tiền tệ riêng của mình và Zimbabwe đô la của tất cả các loại là vô giá trị.

Counterparty (ZCP) và Thứ tư Zimbabwe Dollar (ZWL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Counterparty và Thứ ba Zimbabwe Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Counterparty. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Thứ ba Zimbabwe Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thứ ba Zimbabwe đô la hoặc Counterpartys để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Counterparty là tiền tệ không có nước. Thứ ba Zimbabwe Dollar là tiền tệ Zimbabwe (ZW, ZWE). Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Ký hiệu ZWR có thể được viết Z$. Thứ ba Zimbabwe Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Hai 2022 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Thứ ba Zimbabwe Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 8 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZWR có 6 chữ số có nghĩa.


ZCP ZWR
coinmill.com
0.0500 7,250,347,219,477,237.00
0.1000 14,500,694,438,954,474.00
0.2000 29,001,388,877,908,948.00
0.5000 72,503,472,194,772,368.00
1.0000 92,233,720,368,547,760.00
2.0000 92,233,720,368,547,760.00
5.0000 92,233,720,368,547,760.00
10.0000 92,233,720,368,547,760.00
20.0000 92,233,720,368,547,760.00
50.0000 92,233,720,368,547,760.00
100.0000 92,233,720,368,547,760.00
200.0000 92,233,720,368,547,760.00
500.0000 92,233,720,368,547,760.00
1000.0000 92,233,720,368,547,760.00
2000.0000 92,233,720,368,547,760.00
5000.0000 92,233,720,368,547,760.00
10,000.0000 92,233,720,368,547,760.00
ZCP tỷ lệ
28 tháng Hai 2022
ZWR ZCP
coinmill.com
5,000,000,000,000,000.00 0.0345
10,000,000,000,000,000.00 0.0690
20,000,000,000,000,000.00 0.1379
50,000,000,000,000,000.00 0.3448
92,233,720,368,547,760.00 0.6896
92,233,720,368,547,760.00 1.3792
92,233,720,368,547,760.00 3.4481
92,233,720,368,547,760.00 6.8962
92,233,720,368,547,760.00 13.7924
92,233,720,368,547,760.00 34.4811
92,233,720,368,547,760.00 68.9622
92,233,720,368,547,760.00 137.9244
92,233,720,368,547,760.00 344.8111
92,233,720,368,547,760.00 689.6221
92,233,720,368,547,760.00 1379.2443
92,233,720,368,547,760.00 3448.1107
92,233,720,368,547,760.00 6896.2214
ZWR tỷ lệ
8 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ