Zimbabwe Dollar Thứ ba (ZWR) là lỗi thời. Trong tháng 2 năm 2009 đã được thay thế bằng đồng đô la Zimbabwe thứ tư (ZWL) tại một tỷ lệ từ 1.000.000.000.000 1. Tiền tệ này sau đó bị bỏ rơi. Zimbabwe không có tiền tệ riêng của mình và Zimbabwe đô la của tất cả các loại là vô giá trị.

Counterparty (ZCP) và Thứ tư Zimbabwe Dollar (ZWL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Counterparty và Thứ ba Zimbabwe Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Counterparty. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Thứ ba Zimbabwe Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thứ ba Zimbabwe đô la hoặc Counterpartys để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Counterparty là tiền tệ không có nước. Thứ ba Zimbabwe Dollar là tiền tệ Zimbabwe (ZW, ZWE). Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Ký hiệu ZWR có thể được viết Z$. Thứ ba Zimbabwe Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Hai 2022 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Thứ ba Zimbabwe Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZWR có 6 chữ số có nghĩa.


ZCP ZWR
coinmill.com
0.0500 7,265,438,888,607,493.00
0.1000 14,530,877,777,214,986.00
0.2000 29,061,755,554,429,972.00
0.5000 72,654,388,886,074,928.00
1.0000 92,233,720,368,547,760.00
2.0000 92,233,720,368,547,760.00
5.0000 92,233,720,368,547,760.00
10.0000 92,233,720,368,547,760.00
20.0000 92,233,720,368,547,760.00
50.0000 92,233,720,368,547,760.00
100.0000 92,233,720,368,547,760.00
200.0000 92,233,720,368,547,760.00
500.0000 92,233,720,368,547,760.00
1000.0000 92,233,720,368,547,760.00
2000.0000 92,233,720,368,547,760.00
5000.0000 92,233,720,368,547,760.00
10,000.0000 92,233,720,368,547,760.00
ZCP tỷ lệ
28 tháng Hai 2022
ZWR ZCP
coinmill.com
5,000,000,000,000,000.00 0.0344
10,000,000,000,000,000.00 0.0688
20,000,000,000,000,000.00 0.1376
50,000,000,000,000,000.00 0.3441
92,233,720,368,547,760.00 0.6882
92,233,720,368,547,760.00 1.3764
92,233,720,368,547,760.00 3.4409
92,233,720,368,547,760.00 6.8819
92,233,720,368,547,760.00 13.7638
92,233,720,368,547,760.00 34.4095
92,233,720,368,547,760.00 68.8190
92,233,720,368,547,760.00 137.6379
92,233,720,368,547,760.00 344.0948
92,233,720,368,547,760.00 688.1897
92,233,720,368,547,760.00 1376.3793
92,233,720,368,547,760.00 3440.9484
92,233,720,368,547,760.00 6881.8967
ZWR tỷ lệ
2 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ