Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Cardano (ADA) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cardano và Bồ Đào Nha Escudo được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bồ Đào Nha Escudo trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bồ Đào Nha Escudos hoặc Cardanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Cardano là tiền tệ không có nước. Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ADA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa.


ADA PTE
coinmill.com
0.100 97.90
0.200 195.85
0.500 489.60
1.000 979.25
2.000 1958.45
5.000 4896.15
10.000 9792.25
20.000 19,584.50
50.000 48,961.30
100.000 97,922.55
200.000 195,845.10
500.000 489,612.80
1000.000 979,225.60
2000.000 1,958,451.20
5000.000 4,896,128.00
10,000.000 9,792,256.05
20,000.000 19,584,512.10
ADA tỷ lệ
15 tháng Tám 2026
PTE ADA
coinmill.com
100.00 0.102
200.00 0.204
500.00 0.511
1000.00 1.021
2000.00 2.042
5000.00 5.106
10,000.00 10.212
20,000.00 20.424
50,000.00 51.061
100,000.00 102.122
200,000.00 204.243
500,000.00 510.608
1,000,000.00 1021.215
2,000,000.00 2042.430
5,000,000.00 5106.076
10,000,000.00 10,212.151
20,000,000.00 20,424.303
PTE tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ