Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Cardano (ADA) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cardano và Bồ Đào Nha Escudo được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bồ Đào Nha Escudo trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bồ Đào Nha Escudos hoặc Cardanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Cardano là tiền tệ không có nước. Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ADA có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa.


ADA PTE
coinmill.com
2.000 162.25
5.000 405.60
10.000 811.20
20.000 1622.45
50.000 4056.10
100.000 8112.25
200.000 16,224.45
500.000 40,561.15
1000.000 81,122.30
2000.000 162,244.65
5000.000 405,611.60
10,000.000 811,223.15
20,000.000 1,622,446.35
50,000.000 4,056,115.85
100,000.000 8,112,231.70
200,000.000 16,224,463.40
500,000.000 40,561,158.55
ADA tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
PTE ADA
coinmill.com
100.00 1.233
200.00 2.465
500.00 6.164
1000.00 12.327
2000.00 24.654
5000.00 61.635
10,000.00 123.271
20,000.00 246.541
50,000.00 616.353
100,000.00 1232.706
200,000.00 2465.413
500,000.00 6163.532
1,000,000.00 12,327.064
2,000,000.00 24,654.128
5,000,000.00 61,635.320
10,000,000.00 123,270.641
20,000,000.00 246,541.281
PTE tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ