Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

BitBar (BTB) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và BitBar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho BitBar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào BitBars hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The BitBar là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BTB có thể được viết BTB. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the BitBar cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BTB có 15 chữ số có nghĩa.


ADP BTB
coinmill.com
100 6.07843
200 12.15686
500 30.39215
1000 60.78429
2000 121.56859
5000 303.92147
10,000 607.84294
20,000 1215.68588
50,000 3039.21470
100,000 6078.42940
200,000 12,156.85881
500,000 30,392.14702
1,000,000 60,784.29404
2,000,000 121,568.58808
5,000,000 303,921.47020
10,000,000 607,842.94040
20,000,000 1,215,685.88081
ADP tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
BTB ADP
coinmill.com
5.00000 82
10.00000 165
20.00000 329
50.00000 823
100.00000 1645
200.00000 3290
500.00000 8226
1000.00000 16,452
2000.00000 32,903
5000.00000 82,258
10,000.00000 164,516
20,000.00000 329,032
50,000.00000 822,581
100,000.00000 1,645,162
200,000.00000 3,290,324
500,000.00000 8,225,809
1,000,000.00000 16,451,618
BTB tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ