Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

BitBar (BTB) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và BitBar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho BitBar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào BitBars hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The BitBar là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BTB có thể được viết BTB. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the BitBar cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BTB có 15 chữ số có nghĩa.


ADP BTB
coinmill.com
100 5.87296
200 11.74592
500 29.36480
1000 58.72960
2000 117.45920
5000 293.64801
10,000 587.29602
20,000 1174.59204
50,000 2936.48010
100,000 5872.96020
200,000 11,745.92041
500,000 29,364.80102
1,000,000 58,729.60205
2,000,000 117,459.20410
5,000,000 293,648.01024
10,000,000 587,296.02048
20,000,000 1,174,592.04095
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
BTB ADP
coinmill.com
5.00000 85
10.00000 170
20.00000 341
50.00000 851
100.00000 1703
200.00000 3405
500.00000 8514
1000.00000 17,027
2000.00000 34,054
5000.00000 85,136
10,000.00000 170,272
20,000.00000 340,544
50,000.00000 851,359
100,000.00000 1,702,719
200,000.00000 3,405,438
500,000.00000 8,513,594
1,000,000.00000 17,027,188
BTB tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ