Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

BitBar (BTB) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và BitBar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho BitBar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào BitBars hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The BitBar là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BTB có thể được viết BTB. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the BitBar cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BTB có 15 chữ số có nghĩa.


ADP BTB
coinmill.com
100 5.87758
200 11.75517
500 29.38792
1000 58.77585
2000 117.55169
5000 293.87923
10,000 587.75846
20,000 1175.51693
50,000 2938.79232
100,000 5877.58465
200,000 11,755.16930
500,000 29,387.92324
1,000,000 58,775.84648
2,000,000 117,551.69296
5,000,000 293,879.23239
10,000,000 587,758.46479
20,000,000 1,175,516.92958
ADP tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
BTB ADP
coinmill.com
5.00000 85
10.00000 170
20.00000 340
50.00000 851
100.00000 1701
200.00000 3403
500.00000 8507
1000.00000 17,014
2000.00000 34,028
5000.00000 85,069
10,000.00000 170,138
20,000.00000 340,276
50,000.00000 850,690
100,000.00000 1,701,379
200,000.00000 3,402,758
500,000.00000 8,506,896
1,000,000.00000 17,013,792
BTB tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ