Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

BitBar (BTB) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và BitBar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho BitBar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào BitBars hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The BitBar là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BTB có thể được viết BTB. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the BitBar cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BTB có 15 chữ số có nghĩa.


ADP BTB
coinmill.com
100 6.06308
200 12.12616
500 30.31541
1000 60.63081
2000 121.26163
5000 303.15407
10,000 606.30814
20,000 1212.61629
50,000 3031.54072
100,000 6063.08144
200,000 12,126.16289
500,000 30,315.40722
1,000,000 60,630.81444
2,000,000 121,261.62887
5,000,000 303,154.07218
10,000,000 606,308.14435
20,000,000 1,212,616.28871
ADP tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
BTB ADP
coinmill.com
5.00000 82
10.00000 165
20.00000 330
50.00000 825
100.00000 1649
200.00000 3299
500.00000 8247
1000.00000 16,493
2000.00000 32,987
5000.00000 82,466
10,000.00000 164,933
20,000.00000 329,865
50,000.00000 824,663
100,000.00000 1,649,326
200,000.00000 3,298,653
500,000.00000 8,246,632
1,000,000.00000 16,493,264
BTB tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ