Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

BitBar (BTB) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và BitBar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho BitBar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào BitBars hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The BitBar là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BTB có thể được viết BTB. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the BitBar cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BTB có 15 chữ số có nghĩa.


ADP BTB
coinmill.com
100 5.99934
200 11.99868
500 29.99671
1000 59.99342
2000 119.98684
5000 299.96710
10,000 599.93420
20,000 1199.86840
50,000 2999.67099
100,000 5999.34199
200,000 11,998.68398
500,000 29,996.70994
1,000,000 59,993.41989
2,000,000 119,986.83978
5,000,000 299,967.09944
10,000,000 599,934.19888
20,000,000 1,199,868.39775
ADP tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
BTB ADP
coinmill.com
5.00000 83
10.00000 167
20.00000 333
50.00000 833
100.00000 1667
200.00000 3334
500.00000 8334
1000.00000 16,668
2000.00000 33,337
5000.00000 83,342
10,000.00000 166,685
20,000.00000 333,370
50,000.00000 833,425
100,000.00000 1,666,849
200,000.00000 3,333,699
500,000.00000 8,334,247
1,000,000.00000 16,668,495
BTB tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ