Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

BitBar (BTB) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và BitBar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho BitBar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào BitBars hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The BitBar là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BTB có thể được viết BTB. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the BitBar cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BTB có 15 chữ số có nghĩa.


ADP BTB
coinmill.com
100 5.96064
200 11.92127
500 29.80318
1000 59.60636
2000 119.21272
5000 298.03179
10,000 596.06359
20,000 1192.12717
50,000 2980.31794
100,000 5960.63587
200,000 11,921.27174
500,000 29,803.17936
1,000,000 59,606.35872
2,000,000 119,212.71743
5,000,000 298,031.79358
10,000,000 596,063.58716
20,000,000 1,192,127.17432
ADP tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
BTB ADP
coinmill.com
5.00000 84
10.00000 168
20.00000 336
50.00000 839
100.00000 1678
200.00000 3355
500.00000 8388
1000.00000 16,777
2000.00000 33,553
5000.00000 83,884
10,000.00000 167,767
20,000.00000 335,535
50,000.00000 838,837
100,000.00000 1,677,673
200,000.00000 3,355,347
500,000.00000 8,388,367
1,000,000.00000 16,776,734
BTB tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ