Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Eritrea Nakfa (ERN) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Eritrea Nakfa được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa.


ADP ERN
coinmill.com
100 10.35
200 20.70
500 51.74
1000 103.49
2000 206.98
5000 517.45
10,000 1034.89
20,000 2069.78
50,000 5174.46
100,000 10,348.92
200,000 20,697.84
500,000 51,744.61
1,000,000 103,489.21
2,000,000 206,978.43
5,000,000 517,446.07
10,000,000 1,034,892.14
20,000,000 2,069,784.29
ADP tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
ERN ADP
coinmill.com
10.00 97
20.00 193
50.00 483
100.00 966
200.00 1933
500.00 4831
1000.00 9663
2000.00 19,326
5000.00 48,314
10,000.00 96,628
20,000.00 193,257
50,000.00 483,142
100,000.00 966,284
200,000.00 1,932,569
500,000.00 4,831,421
1,000,000.00 9,662,843
2,000,000.00 19,325,685
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ