Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Bảng Lebanon (LBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


ADP LBP
coinmill.com
100 10,300
200 20,550
500 51,400
1000 102,800
2000 205,600
5000 513,950
10,000 1,027,900
20,000 2,055,800
50,000 5,139,500
100,000 10,279,000
200,000 20,557,950
500,000 51,394,900
1,000,000 102,789,800
2,000,000 205,579,600
5,000,000 513,949,000
10,000,000 1,027,898,000
20,000,000 2,055,796,000
ADP tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
LBP ADP
coinmill.com
10,000 97
20,000 195
50,000 486
100,000 973
200,000 1946
500,000 4864
1,000,000 9729
2,000,000 19,457
5,000,000 48,643
10,000,000 97,286
20,000,000 194,572
50,000,000 486,430
100,000,000 972,859
200,000,000 1,945,718
500,000,000 4,864,296
1,000,000,000 9,728,592
2,000,000,000 19,457,183
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ