Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Bảng Lebanon (LBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


ADP LBP
coinmill.com
100 9950
200 19,900
500 49,800
1000 99,550
2000 199,150
5000 497,850
10,000 995,650
20,000 1,991,350
50,000 4,978,350
100,000 9,956,650
200,000 19,913,300
500,000 49,783,300
1,000,000 99,566,600
2,000,000 199,133,200
5,000,000 497,833,000
10,000,000 995,666,000
20,000,000 1,991,332,000
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
LBP ADP
coinmill.com
10,000 100
20,000 201
50,000 502
100,000 1004
200,000 2009
500,000 5022
1,000,000 10,044
2,000,000 20,087
5,000,000 50,218
10,000,000 100,435
20,000,000 200,871
50,000,000 502,176
100,000,000 1,004,353
200,000,000 2,008,706
500,000,000 5,021,764
1,000,000,000 10,043,529
2,000,000,000 20,087,057
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ