Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Bảng Lebanon (LBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


ADP LBP
coinmill.com
100 10,300
200 20,600
500 51,550
1000 103,050
2000 206,100
5000 515,250
10,000 1,030,500
20,000 2,061,000
50,000 5,152,500
100,000 10,305,000
200,000 20,610,000
500,000 51,525,000
1,000,000 103,050,000
2,000,000 206,100,000
5,000,000 515,250,000
10,000,000 1,030,500,000
20,000,000 2,061,000,000
ADP tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
LBP ADP
coinmill.com
10,000 97
20,000 194
50,000 485
100,000 970
200,000 1941
500,000 4852
1,000,000 9704
2,000,000 19,408
5,000,000 48,520
10,000,000 97,040
20,000,000 194,081
50,000,000 485,201
100,000,000 970,403
200,000,000 1,940,805
500,000,000 4,852,014
1,000,000,000 9,704,027
2,000,000,000 19,408,054
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ