Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Bảng Lebanon (LBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


ADP LBP
coinmill.com
100 61,500
200 123,000
500 307,550
1000 615,100
2000 1,230,200
5000 3,075,450
10,000 6,150,950
20,000 12,301,850
50,000 30,754,650
100,000 61,509,250
200,000 123,018,500
500,000 307,546,300
1,000,000 615,092,600
2,000,000 1,230,185,200
5,000,000 3,075,462,950
10,000,000 6,150,925,950
20,000,000 12,301,851,850
ADP tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
LBP ADP
coinmill.com
50,000 81
100,000 163
200,000 325
500,000 813
1,000,000 1626
2,000,000 3252
5,000,000 8129
10,000,000 16,258
20,000,000 32,515
50,000,000 81,289
100,000,000 162,577
200,000,000 325,154
500,000,000 812,886
1,000,000,000 1,625,771
2,000,000,000 3,251,543
5,000,000,000 8,128,857
10,000,000,000 16,257,715
LBP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ