Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Peso Philippine (PHP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


ADP PHP
coinmill.com
100 38.16
200 76.32
500 190.80
1000 381.59
2000 763.18
5000 1907.96
10,000 3815.92
20,000 7631.85
50,000 19,079.62
100,000 38,159.23
200,000 76,318.47
500,000 190,796.17
1,000,000 381,592.34
2,000,000 763,184.68
5,000,000 1,907,961.71
10,000,000 3,815,923.41
20,000,000 7,631,846.82
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
PHP ADP
coinmill.com
50.00 131
100.00 262
200.00 524
500.00 1310
1000.00 2621
2000.00 5241
5000.00 13,103
10,000.00 26,206
20,000.00 52,412
50,000.00 131,030
100,000.00 262,060
200,000.00 524,120
500,000.00 1,310,299
1,000,000.00 2,620,598
2,000,000.00 5,241,195
5,000,000.00 13,102,988
10,000,000.00 26,205,977
PHP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ