Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Peso Philippine (PHP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


ADP PHP
coinmill.com
100 42.90
200 85.80
500 214.50
1000 429.00
2000 857.99
5000 2144.98
10,000 4289.95
20,000 8579.90
50,000 21,449.76
100,000 42,899.51
200,000 85,799.02
500,000 214,497.55
1,000,000 428,995.10
2,000,000 857,990.20
5,000,000 2,144,975.50
10,000,000 4,289,951.00
20,000,000 8,579,902.01
ADP tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
PHP ADP
coinmill.com
50.00 117
100.00 233
200.00 466
500.00 1166
1000.00 2331
2000.00 4662
5000.00 11,655
10,000.00 23,310
20,000.00 46,621
50,000.00 116,551
100,000.00 233,103
200,000.00 466,206
500,000.00 1,165,514
1,000,000.00 2,331,029
2,000,000.00 4,662,058
5,000,000.00 11,655,145
10,000,000.00 23,310,290
PHP tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ