Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Tickets (TIX) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


ADP TIX
coinmill.com
100 158.0587
200 316.1174
500 790.2935
1000 1580.5869
2000 3161.1738
5000 7902.9345
10,000 15,805.8690
20,000 31,611.7381
50,000 79,029.3452
100,000 158,058.6904
200,000 316,117.3808
500,000 790,293.4521
1,000,000 1,580,586.9042
2,000,000 3,161,173.8084
5,000,000 7,902,934.5210
10,000,000 15,805,869.0419
20,000,000 31,611,738.0838
ADP tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
TIX ADP
coinmill.com
200.0000 127
500.0000 316
1000.0000 633
2000.0000 1265
5000.0000 3163
10,000.0000 6327
20,000.0000 12,654
50,000.0000 31,634
100,000.0000 63,268
200,000.0000 126,535
500,000.0000 316,338
1,000,000.0000 632,676
2,000,000.0000 1,265,353
5,000,000.0000 3,163,382
10,000,000.0000 6,326,764
20,000,000.0000 12,653,528
50,000,000.0000 31,633,819
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ