Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Tickets (TIX) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


ADP TIX
coinmill.com
100 154.8509
200 309.7017
500 774.2544
1000 1548.5087
2000 3097.0174
5000 7742.5435
10,000 15,485.0871
20,000 30,970.1742
50,000 77,425.4355
100,000 154,850.8710
200,000 309,701.7420
500,000 774,254.3549
1,000,000 1,548,508.7098
2,000,000 3,097,017.4196
5,000,000 7,742,543.5491
10,000,000 15,485,087.0981
20,000,000 30,970,174.1963
ADP tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
TIX ADP
coinmill.com
200.0000 129
500.0000 323
1000.0000 646
2000.0000 1292
5000.0000 3229
10,000.0000 6458
20,000.0000 12,916
50,000.0000 32,289
100,000.0000 64,578
200,000.0000 129,157
500,000.0000 322,891
1,000,000.0000 645,783
2,000,000.0000 1,291,565
5,000,000.0000 3,228,913
10,000,000.0000 6,457,826
20,000,000.0000 12,915,652
50,000,000.0000 32,289,131
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ