Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Tickets (TIX) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


ADP TIX
coinmill.com
100 154.7290
200 309.4581
500 773.6452
1000 1547.2904
2000 3094.5807
5000 7736.4518
10,000 15,472.9035
20,000 30,945.8071
50,000 77,364.5177
100,000 154,729.0354
200,000 309,458.0708
500,000 773,645.1769
1,000,000 1,547,290.3538
2,000,000 3,094,580.7076
5,000,000 7,736,451.7691
10,000,000 15,472,903.5382
20,000,000 30,945,807.0764
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
TIX ADP
coinmill.com
200.0000 129
500.0000 323
1000.0000 646
2000.0000 1293
5000.0000 3231
10,000.0000 6463
20,000.0000 12,926
50,000.0000 32,315
100,000.0000 64,629
200,000.0000 129,258
500,000.0000 323,146
1,000,000.0000 646,291
2,000,000.0000 1,292,582
5,000,000.0000 3,231,456
10,000,000.0000 6,462,911
20,000,000.0000 12,925,822
50,000,000.0000 32,314,555
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ