Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Pa'Anga Tonga (TOP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Pa'Anga Tonga được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pa'Anga Tonga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tonga Pa'Anga hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Pa'Anga Tongan là tiền tệ Xe nhẹ có hai bánh ở ấn độ (TO, TÔN). Ký hiệu TOP có thể được viết PT or T$. Pa'Anga Tongan được chia thành 100 seniti. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Pa'Anga Tongan cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TOP có 4 chữ số có nghĩa.


ADP TOP
coinmill.com
100 1.59
200 3.18
500 7.95
1000 15.90
2000 31.79
5000 79.48
10,000 158.95
20,000 317.90
50,000 794.75
100,000 1589.51
200,000 3179.01
500,000 7947.53
1,000,000 15,895.05
2,000,000 31,790.10
5,000,000 79,475.26
10,000,000 158,950.51
20,000,000 317,901.02
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
TOP ADP
coinmill.com
2.00 126
5.00 315
10.00 629
20.00 1258
50.00 3146
100.00 6291
200.00 12,583
500.00 31,456
1000.00 62,913
2000.00 125,825
5000.00 314,563
10,000.00 629,127
20,000.00 1,258,253
50,000.00 3,145,633
100,000.00 6,291,266
200,000.00 12,582,533
500,000.00 31,456,332
TOP tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ