Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Pa'Anga Tonga (TOP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Pa'Anga Tonga được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pa'Anga Tonga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tonga Pa'Anga hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Pa'Anga Tongan là tiền tệ Xe nhẹ có hai bánh ở ấn độ (TO, TÔN). Ký hiệu TOP có thể được viết PT or T$. Pa'Anga Tongan được chia thành 100 seniti. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Pa'Anga Tongan cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TOP có 4 chữ số có nghĩa.


ADP TOP
coinmill.com
100 1.67
200 3.34
500 8.34
1000 16.68
2000 33.36
5000 83.40
10,000 166.80
20,000 333.60
50,000 833.99
100,000 1667.98
200,000 3335.96
500,000 8339.89
1,000,000 16,679.78
2,000,000 33,359.56
5,000,000 83,398.90
10,000,000 166,797.79
20,000,000 333,595.58
ADP tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
TOP ADP
coinmill.com
2.00 120
5.00 300
10.00 600
20.00 1199
50.00 2998
100.00 5995
200.00 11,991
500.00 29,976
1000.00 59,953
2000.00 119,906
5000.00 299,764
10,000.00 599,528
20,000.00 1,199,057
50,000.00 2,997,642
100,000.00 5,995,283
200,000.00 11,990,567
500,000.00 29,976,416
TOP tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ