Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Ounce vàng (XAU) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


ADP XAU
coinmill.com
100 3081.163
200 6162.327
500 15,405.816
1000 30,811.633
2000 61,623.266
5000 154,058.164
10,000 308,116.328
20,000 616,232.657
50,000 1,540,581.642
100,000 3,081,163.284
200,000 6,162,326.568
500,000 15,405,816.419
1,000,000 30,811,632.839
2,000,000 61,623,265.677
5,000,000 154,058,164.193
10,000,000 308,116,328.385
20,000,000 616,232,656.771
ADP tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
XAU ADP
coinmill.com
5000.000 162
10,000.000 325
20,000.000 649
50,000.000 1623
100,000.000 3246
200,000.000 6491
500,000.000 16,228
1,000,000.000 32,455
2,000,000.000 64,911
5,000,000.000 162,276
10,000,000.000 324,553
20,000,000.000 649,105
50,000,000.000 1,622,764
100,000,000.000 3,245,527
200,000,000.000 6,491,055
500,000,000.000 16,227,637
1,000,000,000.000 32,455,274
XAU tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ