Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


ADP YER
coinmill.com
100 171.070
200 342.145
500 855.355
1000 1710.715
2000 3421.430
5000 8553.570
10,000 17,107.140
20,000 34,214.285
50,000 85,535.710
100,000 171,071.415
200,000 342,142.835
500,000 855,357.085
1,000,000 1,710,714.165
2,000,000 3,421,428.335
5,000,000 8,553,570.835
10,000,000 17,107,141.670
20,000,000 34,214,283.345
ADP tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
YER ADP
coinmill.com
200.000 117
500.000 292
1000.000 585
2000.000 1169
5000.000 2923
10,000.000 5846
20,000.000 11,691
50,000.000 29,228
100,000.000 58,455
200,000.000 116,910
500,000.000 292,276
1,000,000.000 584,551
2,000,000.000 1,169,102
5,000,000.000 2,922,756
10,000,000.000 5,845,512
20,000,000.000 11,691,024
50,000,000.000 29,227,559
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ