Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


ADP YER
coinmill.com
100 165.290
200 330.575
500 826.445
1000 1652.885
2000 3305.775
5000 8264.435
10,000 16,528.870
20,000 33,057.740
50,000 82,644.345
100,000 165,288.690
200,000 330,577.375
500,000 826,443.440
1,000,000 1,652,886.880
2,000,000 3,305,773.765
5,000,000 8,264,434.410
10,000,000 16,528,868.820
20,000,000 33,057,737.640
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
YER ADP
coinmill.com
200.000 121
500.000 303
1000.000 605
2000.000 1210
5000.000 3025
10,000.000 6050
20,000.000 12,100
50,000.000 30,250
100,000.000 60,500
200,000.000 121,000
500,000.000 302,501
1,000,000.000 605,002
2,000,000.000 1,210,004
5,000,000.000 3,025,010
10,000,000.000 6,050,021
20,000,000.000 12,100,042
50,000,000.000 30,250,104
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ