Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


ADP YER
coinmill.com
100 167.755
200 335.510
500 838.780
1000 1677.560
2000 3355.125
5000 8387.810
10,000 16,775.625
20,000 33,551.245
50,000 83,878.115
100,000 167,756.235
200,000 335,512.465
500,000 838,781.170
1,000,000 1,677,562.335
2,000,000 3,355,124.670
5,000,000 8,387,811.680
10,000,000 16,775,623.360
20,000,000 33,551,246.720
ADP tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
YER ADP
coinmill.com
200.000 119
500.000 298
1000.000 596
2000.000 1192
5000.000 2981
10,000.000 5961
20,000.000 11,922
50,000.000 29,805
100,000.000 59,610
200,000.000 119,221
500,000.000 298,052
1,000,000.000 596,103
2,000,000.000 1,192,206
5,000,000.000 2,980,515
10,000,000.000 5,961,030
20,000,000.000 11,922,061
50,000,000.000 29,805,152
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ