|
Chào mừng! Login
| ||
| |||
Afghani (AFA) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng người Afghanistan mới (AFN) trên 02 Tháng 1 năm 2003. 1000 AFA tương đương tới 1 AFN.
Afghani Afghanistan (AFN) và Burundi Franc (BIF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính
Chuyển đổi Old Afghanistan Afghanistan và Burundi Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.
Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Afghanistan Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Burundi Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Burundi Franc hoặc Old Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.
Afghanistan Old Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Old Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AFA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa.