Afghani (AFA) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng người Afghanistan mới (AFN) trên 02 Tháng 1 năm 2003. 1000 AFA tương đương tới 1 AFN.

Afghani Afghanistan (AFN) và Eritrea Nakfa (ERN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Afghanistan Afghanistan và Eritrea Nakfa được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Afghanistan Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Old Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Old Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Old Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AFA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa.


AFA ERN
coinmill.com
10 9.71
20 19.42
50 48.56
100 97.11
200 194.22
500 485.55
1000 971.10
2000 1942.21
5000 4855.51
10,000 9711.03
20,000 19,422.06
50,000 48,555.15
100,000 97,110.30
200,000 194,220.59
500,000 485,551.49
1,000,000 971,102.97
2,000,000 1,942,205.94
AFA tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
ERN AFA
coinmill.com
10.00 10
20.00 21
50.00 51
100.00 103
200.00 206
500.00 515
1000.00 1030
2000.00 2060
5000.00 5149
10,000.00 10,298
20,000.00 20,595
50,000.00 51,488
100,000.00 102,976
200,000.00 205,951
500,000.00 514,878
1,000,000.00 1,029,757
2,000,000.00 2,059,514
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ