Afghani (AFA) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng người Afghanistan mới (AFN) trên 02 Tháng 1 năm 2003. 1000 AFA tương đương tới 1 AFN.

Afghani Afghanistan (AFN) và Lari Georgia (GEL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Afghanistan Afghanistan và Lari Georgia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Afghanistan Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lari Georgia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Georgian Lari hoặc Old Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Old Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Old Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AFA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GEL có 5 chữ số có nghĩa.


AFA GEL
coinmill.com
10 0.25
20 0.49
50 1.24
100 2.47
200 4.95
500 12.37
1000 24.73
2000 49.46
5000 123.65
10,000 247.31
20,000 494.61
50,000 1236.53
100,000 2473.05
200,000 4946.10
500,000 12,365.26
1,000,000 24,730.51
2,000,000 49,461.03
AFA tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
GEL AFA
coinmill.com
0.20 8
0.50 20
1.00 40
2.00 81
5.00 202
10.00 404
20.00 809
50.00 2022
100.00 4044
200.00 8087
500.00 20,218
1000.00 40,436
2000.00 80,872
5000.00 202,179
10,000.00 404,359
20,000.00 808,718
50,000.00 2,021,794
GEL tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ