Afghani (AFA) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng người Afghanistan mới (AFN) trên 02 Tháng 1 năm 2003. 1000 AFA tương đương tới 1 AFN.

Afghani Afghanistan (AFN) và Lari Georgia (GEL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Afghanistan Afghanistan và Lari Georgia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Afghanistan Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lari Georgia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Georgian Lari hoặc Old Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Old Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Old Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AFA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GEL có 4 chữ số có nghĩa.


AFA GEL
coinmill.com
50,000 2.02
100,000 4.04
200,000 8.09
500,000 20.22
1,000,000 40.43
2,000,000 80.86
5,000,000 202.15
10,000,000 404.30
20,000,000 808.61
50,000,000 2021.51
100,000,000 4043.03
200,000,000 8086.06
500,000,000 20,215.15
1,000,000,000 40,430.30
2,000,000,000 80,860.60
5,000,000,000 202,151.49
10,000,000,000 404,302.99
AFA tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
GEL AFA
coinmill.com
2.00 49,468
5.00 123,670
10.00 247,339
20.00 494,679
50.00 1,236,696
100.00 2,473,393
200.00 4,946,785
500.00 12,366,963
1000.00 24,733,926
2000.00 49,467,851
5000.00 123,669,628
10,000.00 247,339,256
20,000.00 494,678,512
50,000.00 1,236,696,279
100,000.00 2,473,392,559
200,000.00 4,946,785,117
500,000.00 12,366,962,794
GEL tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ