Afghani (AFA) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng người Afghanistan mới (AFN) trên 02 Tháng 1 năm 2003. 1000 AFA tương đương tới 1 AFN.

Afghani Afghanistan (AFN) và Honduras Lempira (HNL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Afghanistan Afghanistan và Honduras Lempira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Afghanistan Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempiras hoặc Old Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Old Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Ký hiệu HNL có thể được viết L. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Old Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AFA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa.


AFA HNL
coinmill.com
10 0.02
20 0.05
50 0.12
100 0.24
200 0.49
500 1.21
1000 2.43
2000 4.85
5000 12.13
10,000 24.27
20,000 48.53
50,000 121.33
100,000 242.66
200,000 485.33
500,000 1213.32
1,000,000 2426.65
2,000,000 4853.29
AFA tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
HNL AFA
coinmill.com
0.02 8
0.05 21
0.10 41
0.20 82
0.50 206
1.00 412
2.00 824
5.00 2060
10.00 4121
20.00 8242
50.00 20,605
100.00 41,209
200.00 82,418
500.00 206,046
1000.00 412,091
2000.00 824,183
5000.00 2,060,457
HNL tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ