Afghani (AFA) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng người Afghanistan mới (AFN) trên 02 Tháng 1 năm 2003. 1000 AFA tương đương tới 1 AFN.

Afghani Afghanistan (AFN) và Ringgit Malaysia (MYR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Afghanistan Afghanistan và Ringgit Malaysia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Afghanistan Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malaysia Ringgit hoặc Old Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Old Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Old Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


AFA MYR
coinmill.com
50,000 2.35
100,000 4.69
200,000 9.39
500,000 23.47
1,000,000 46.95
2,000,000 93.89
5,000,000 234.73
10,000,000 469.47
20,000,000 938.94
50,000,000 2347.34
100,000,000 4694.68
200,000,000 9389.35
500,000,000 23,473.38
1,000,000,000 46,946.76
2,000,000,000 93,893.52
5,000,000,000 234,733.81
10,000,000,000 469,467.62
AFA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MYR AFA
coinmill.com
2.00 42,601
5.00 106,504
10.00 213,007
20.00 426,014
50.00 1,065,036
100.00 2,130,072
200.00 4,260,145
500.00 10,650,362
1000.00 21,300,723
2000.00 42,601,447
5000.00 106,503,617
10,000.00 213,007,234
20,000.00 426,014,468
50,000.00 1,065,036,169
100,000.00 2,130,072,339
200,000.00 4,260,144,678
500,000.00 10,650,361,695
MYR tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ