Afghani (AFA) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng người Afghanistan mới (AFN) trên 02 Tháng 1 năm 2003. 1000 AFA tương đương tới 1 AFN.

Afghani Afghanistan (AFN) và Krone Na Uy (NOK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Afghanistan Afghanistan và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Afghanistan Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Old Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Old Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Old Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


AFA NOK
coinmill.com
50,000 7.5
100,000 15.0
200,000 29.5
500,000 74.5
1,000,000 148.5
2,000,000 297.0
5,000,000 742.5
10,000,000 1485.5
20,000,000 2971.0
50,000,000 7427.5
100,000,000 14,855.0
200,000,000 29,709.5
500,000,000 74,274.0
1,000,000,000 148,548.0
2,000,000,000 297,096.0
5,000,000,000 742,740.0
10,000,000,000 1,485,479.5
AFA tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
NOK AFA
coinmill.com
5.0 33,659
10.0 67,318
20.0 134,637
50.0 336,592
100.0 673,183
200.0 1,346,366
500.0 3,365,916
1000.0 6,731,832
2000.0 13,463,664
5000.0 33,659,161
10,000.0 67,318,322
20,000.0 134,636,644
50,000.0 336,591,609
100,000.0 673,183,218
200,000.0 1,346,366,435
500,000.0 3,365,916,088
1,000,000.0 6,731,832,175
NOK tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ