Afghani (AFA) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng người Afghanistan mới (AFN) trên 02 Tháng 1 năm 2003. 1000 AFA tương đương tới 1 AFN.

Afghani Afghanistan (AFN) và Krone Na Uy (NOK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Afghanistan Afghanistan và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Afghanistan Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Old Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Old Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Old Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


AFA NOK
coinmill.com
50,000 5.5
100,000 11.5
200,000 23.0
500,000 57.0
1,000,000 114.5
2,000,000 228.5
5,000,000 572.0
10,000,000 1143.5
20,000,000 2287.0
50,000,000 5718.0
100,000,000 11,436.0
200,000,000 22,872.0
500,000,000 57,180.0
1,000,000,000 114,360.5
2,000,000,000 228,721.0
5,000,000,000 571,802.0
10,000,000,000 1,143,604.0
AFA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
NOK AFA
coinmill.com
5.0 43,721
10.0 87,443
20.0 174,886
50.0 437,214
100.0 874,429
200.0 1,748,858
500.0 4,372,144
1000.0 8,744,288
2000.0 17,488,575
5000.0 43,721,438
10,000.0 87,442,875
20,000.0 174,885,750
50,000.0 437,214,376
100,000.0 874,428,752
200,000.0 1,748,857,504
500,000.0 4,372,143,759
1,000,000.0 8,744,287,519
NOK tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ