Afghani (AFA) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng người Afghanistan mới (AFN) trên 02 Tháng 1 năm 2003. 1000 AFA tương đương tới 1 AFN.

Afghani Afghanistan (AFN) và Krone Na Uy (NOK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Afghanistan Afghanistan và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Afghanistan Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Old Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Old Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Old Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


AFA NOK
coinmill.com
50,000 6.0
100,000 11.5
200,000 23.5
500,000 58.5
1,000,000 117.0
2,000,000 234.0
5,000,000 585.5
10,000,000 1171.0
20,000,000 2342.0
50,000,000 5855.0
100,000,000 11,709.5
200,000,000 23,419.5
500,000,000 58,548.5
1,000,000,000 117,097.0
2,000,000,000 234,194.0
5,000,000,000 585,484.5
10,000,000,000 1,170,969.0
AFA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
NOK AFA
coinmill.com
5.0 42,700
10.0 85,399
20.0 170,799
50.0 426,997
100.0 853,994
200.0 1,707,987
500.0 4,269,968
1000.0 8,539,936
2000.0 17,079,871
5000.0 42,699,678
10,000.0 85,399,357
20,000.0 170,798,714
50,000.0 426,996,785
100,000.0 853,993,570
200,000.0 1,707,987,140
500,000.0 4,269,967,849
1,000,000.0 8,539,935,699
NOK tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ