Afghani (AFA) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng người Afghanistan mới (AFN) trên 02 Tháng 1 năm 2003. 1000 AFA tương đương tới 1 AFN.

Afghani Afghanistan (AFN) và Peso Philippine (PHP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Afghanistan Afghanistan và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Afghanistan Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Old Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Old Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Old Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


AFA PHP
coinmill.com
10 39.98
20 79.96
50 199.91
100 399.81
200 799.62
500 1999.06
1000 3998.12
2000 7996.25
5000 19,990.62
10,000 39,981.23
20,000 79,962.47
50,000 199,906.16
100,000 399,812.33
200,000 799,624.65
500,000 1,999,061.63
1,000,000 3,998,123.26
2,000,000 7,996,246.52
AFA tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
PHP AFA
coinmill.com
50.00 13
100.00 25
200.00 50
500.00 125
1000.00 250
2000.00 500
5000.00 1251
10,000.00 2501
20,000.00 5002
50,000.00 12,506
100,000.00 25,012
200,000.00 50,023
500,000.00 125,059
1,000,000.00 250,117
2,000,000.00 500,235
5,000,000.00 1,250,587
10,000,000.00 2,501,174
PHP tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ