Afghani (AFA) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng người Afghanistan mới (AFN) trên 02 Tháng 1 năm 2003. 1000 AFA tương đương tới 1 AFN.

Afghani Afghanistan (AFN) và Ucraina Hryvnia (UAH) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Afghanistan Afghanistan và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Afghanistan Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Old Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Old Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Old Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AFA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


AFA UAH
coinmill.com
50,000 34.62
100,000 69.24
200,000 138.48
500,000 346.19
1,000,000 692.39
2,000,000 1384.77
5,000,000 3461.94
10,000,000 6923.87
20,000,000 13,847.75
50,000,000 34,619.37
100,000,000 69,238.73
200,000,000 138,477.47
500,000,000 346,193.67
1,000,000,000 692,387.33
2,000,000,000 1,384,774.67
5,000,000,000 3,461,936.66
10,000,000,000 6,923,873.33
AFA tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
UAH AFA
coinmill.com
50.00 72,214
100.00 144,428
200.00 288,856
500.00 722,139
1000.00 1,444,278
2000.00 2,888,557
5000.00 7,221,392
10,000.00 14,442,783
20,000.00 28,885,566
50,000.00 72,213,915
100,000.00 144,427,830
200,000.00 288,855,660
500,000.00 722,139,150
1,000,000.00 1,444,278,301
2,000,000.00 2,888,556,601
5,000,000.00 7,221,391,503
10,000,000.00 14,442,783,006
UAH tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ