Afghani (AFA) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng người Afghanistan mới (AFN) trên 02 Tháng 1 năm 2003. 1000 AFA tương đương tới 1 AFN.

Afghani Afghanistan (AFN) và Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Afghanistan Afghanistan và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Afghanistan Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Old Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Old Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Old Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi AFA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


AFA VEF
coinmill.com
50,000 197,378
100,000 394,757
200,000 789,514
500,000 1,973,785
1,000,000 3,947,569
2,000,000 7,895,139
5,000,000 19,737,847
10,000,000 39,475,694
20,000,000 78,951,389
50,000,000 197,378,472
100,000,000 394,756,944
200,000,000 789,513,889
500,000,000 1,973,784,722
1,000,000,000 3,947,569,444
2,000,000,000 7,895,138,889
5,000,000,000 19,737,847,222
10,000,000,000 39,475,694,444
AFA tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
VEF AFA
coinmill.com
200,000 50,664
500,000 126,660
1,000,000 253,320
2,000,000 506,641
5,000,000 1,266,602
10,000,000 2,533,204
20,000,000 5,066,409
50,000,000 12,666,022
100,000,000 25,332,043
200,000,000 50,664,087
500,000,000 126,660,216
1,000,000,000 253,320,433
2,000,000,000 506,640,866
5,000,000,000 1,266,602,164
10,000,000,000 2,533,204,328
20,000,000,000 5,066,408,655
50,000,000,000 12,666,021,638
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ