Afghani (AFA) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng người Afghanistan mới (AFN) trên 02 Tháng 1 năm 2003. 1000 AFA tương đương tới 1 AFN.

Afghani Afghanistan (AFN) và NEM (XEM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Afghanistan Afghanistan và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Afghanistan Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Old Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Old Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Old Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AFA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


AFA XEM
coinmill.com
10 17.172
20 34.345
50 85.861
100 171.723
200 343.445
500 858.613
1000 1717.225
2000 3434.451
5000 8586.127
10,000 17,172.255
20,000 34,344.509
50,000 85,861.274
100,000 171,722.547
200,000 343,445.094
500,000 858,612.736
1,000,000 1,717,225.472
2,000,000 3,434,450.943
AFA tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
XEM AFA
coinmill.com
20.000 12
50.000 29
100.000 58
200.000 116
500.000 291
1000.000 582
2000.000 1165
5000.000 2912
10,000.000 5823
20,000.000 11,647
50,000.000 29,117
100,000.000 58,233
200,000.000 116,467
500,000.000 291,167
1,000,000.000 582,335
2,000,000.000 1,164,669
5,000,000.000 2,911,674
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ