Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Afghani Afghanistan (AFN) và Lép Bungari (BGN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Bungari Old Lev được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bungari Old Lev trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bungari Old Leva hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa.


AFN BGL
coinmill.com
50 1340
100 2680
200 5360
500 13,410
1000 26,820
2000 53,650
5000 134,120
10,000 268,230
20,000 536,460
50,000 1,341,160
100,000 2,682,320
200,000 5,364,650
500,000 13,411,620
1,000,000 26,823,230
2,000,000 53,646,460
5,000,000 134,116,160
10,000,000 268,232,320
AFN tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
BGL AFN
coinmill.com
1000 37
2000 75
5000 186
10,000 373
20,000 746
50,000 1864
100,000 3728
200,000 7456
500,000 18,641
1,000,000 37,281
2,000,000 74,562
5,000,000 186,406
10,000,000 372,811
20,000,000 745,622
50,000,000 1,864,056
100,000,000 3,728,112
200,000,000 7,456,223
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ