Malagasy Franc (MGF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Ariary Malagasy (MGA) vào ngày 01 Tháng Một 2005.
Một MGA tương đương 5 MGF.

Afghani Afghanistan (AFN) và Malagasy Ariary (MGA) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Malagasy Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Francs hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Franc Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu MGF có thể được viết FMG. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Franc Malagasy được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AFN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGF có 5 chữ số có nghĩa.


AFN MGF
coinmill.com
0 0
0 0
0 0
0 0
0 0
1 0
1 0
2 0
5 0
10 0
20 0
50 0
100 0
200 0
500 50
1000 100
2000 150
AFN tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
MGF AFN
coinmill.com
0 0
0 0
0 0
0 0
0 0
0 1
0 1
0 3
0 7
0 13
0 27
0 67
0 133
0 266
50 665
100 1331
200 2661
MGF tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ