Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Afghani Afghanistan (AFN) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Bồ Đào Nha Escudo được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bồ Đào Nha Escudo trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bồ Đào Nha Escudos hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa.


AFN PTE
coinmill.com
50 102.10
100 204.20
200 408.35
500 1020.90
1000 2041.75
2000 4083.55
5000 10,208.85
10,000 20,417.70
20,000 40,835.35
50,000 102,088.40
100,000 204,176.85
200,000 408,353.70
500,000 1,020,884.25
1,000,000 2,041,768.45
2,000,000 4,083,536.90
5,000,000 10,208,842.25
10,000,000 20,417,684.55
AFN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PTE AFN
coinmill.com
100.00 49
200.00 98
500.00 245
1000.00 490
2000.00 980
5000.00 2449
10,000.00 4898
20,000.00 9795
50,000.00 24,489
100,000.00 48,977
200,000.00 97,954
500,000.00 244,886
1,000,000.00 489,772
2,000,000.00 979,543
5,000,000.00 2,448,858
10,000,000.00 4,897,715
20,000,000.00 9,795,430
PTE tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ