Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Afghani Afghanistan (AFN) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Bồ Đào Nha Escudo được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bồ Đào Nha Escudo trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bồ Đào Nha Escudos hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa.


AFN PTE
coinmill.com
50 101.85
100 203.65
200 407.30
500 1018.30
1000 2036.60
2000 4073.25
5000 10,183.10
10,000 20,366.15
20,000 40,732.35
50,000 101,830.85
100,000 203,661.65
200,000 407,323.30
500,000 1,018,308.25
1,000,000 2,036,616.55
2,000,000 4,073,233.05
5,000,000 10,183,082.70
10,000,000 20,366,165.35
AFN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PTE AFN
coinmill.com
100.00 49
200.00 98
500.00 246
1000.00 491
2000.00 982
5000.00 2455
10,000.00 4910
20,000.00 9820
50,000.00 24,551
100,000.00 49,101
200,000.00 98,202
500,000.00 245,505
1,000,000.00 491,010
2,000,000.00 982,021
5,000,000.00 2,455,052
10,000,000.00 4,910,104
20,000,000.00 9,820,209
PTE tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ