Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Afghani Afghanistan (AFN) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Bồ Đào Nha Escudo được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bồ Đào Nha Escudo trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bồ Đào Nha Escudos hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa.


AFN PTE
coinmill.com
50 137.50
100 274.95
200 549.90
500 1374.75
1000 2749.50
2000 5499.05
5000 13,747.60
10,000 27,495.15
20,000 54,990.30
50,000 137,475.80
100,000 274,951.55
200,000 549,903.15
500,000 1,374,757.85
1,000,000 2,749,515.70
2,000,000 5,499,031.40
5,000,000 13,747,578.55
10,000,000 27,495,157.10
AFN tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
PTE AFN
coinmill.com
100.00 36
200.00 73
500.00 182
1000.00 364
2000.00 727
5000.00 1819
10,000.00 3637
20,000.00 7274
50,000.00 18,185
100,000.00 36,370
200,000.00 72,740
500,000.00 181,850
1,000,000.00 363,700
2,000,000.00 727,401
5,000,000.00 1,818,502
10,000,000.00 3,637,004
20,000,000.00 7,274,008
PTE tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ