Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Ardor (ARDR) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ardor và Luxembourgian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ardor. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Luxembourgian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Luxembourgian Francs hoặc Ardors để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ardor là tiền tệ không có nước. Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Ký hiệu ARDR có thể được viết ARDR. Tỷ giá hối đoái the Ardor cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ARDR có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa.


ARDR LUF
coinmill.com
5.0000 19.0
10.0000 38.0
20.0000 76.5
50.0000 191.0
100.0000 382.0
200.0000 764.5
500.0000 1911.0
1000.0000 3822.5
2000.0000 7644.5
5000.0000 19,111.5
10,000.0000 38,222.5
20,000.0000 76,445.0
50,000.0000 191,113.0
100,000.0000 382,225.5
200,000.0000 764,451.0
500,000.0000 1,911,128.0
1,000,000.0000 3,822,256.0
ARDR tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
LUF ARDR
coinmill.com
20.0 5.2325
50.0 13.0813
100.0 26.1626
200.0 52.3251
500.0 130.8128
1000.0 261.6256
2000.0 523.2512
5000.0 1308.1280
10,000.0 2616.2561
20,000.0 5232.5122
50,000.0 13,081.2805
100,000.0 26,162.5609
200,000.0 52,325.1219
500,000.0 130,812.8046
1,000,000.0 261,625.6093
2,000,000.0 523,251.2186
5,000,000.0 1,308,128.0465
LUF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ