The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Ardor (ARDR) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ardor và Lats Latvia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ardor. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lats Latvia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Latvian Lati hoặc Ardors để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ardor là tiền tệ không có nước. Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Ký hiệu ARDR có thể được viết ARDR. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái the Ardor cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ARDR có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa.


ARDR LVL
coinmill.com
5.0000 0.33
10.0000 0.65
20.0000 1.30
50.0000 3.26
100.0000 6.51
200.0000 13.03
500.0000 32.56
1000.0000 65.13
2000.0000 130.26
5000.0000 325.64
10,000.0000 651.28
20,000.0000 1302.56
50,000.0000 3256.41
100,000.0000 6512.82
200,000.0000 13,025.64
500,000.0000 32,564.09
1,000,000.0000 65,128.18
ARDR tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
LVL ARDR
coinmill.com
0.50 7.6772
1.00 15.3543
2.00 30.7087
5.00 76.7717
10.00 153.5434
20.00 307.0867
50.00 767.7168
100.00 1535.4336
200.00 3070.8672
500.00 7677.1679
1000.00 15,354.3358
2000.00 30,708.6716
5000.00 76,771.6789
10,000.00 153,543.3578
20,000.00 307,086.7157
50,000.00 767,716.7892
100,000.00 1,535,433.5784
LVL tỷ lệ
11 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ