The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Ardor (ARDR) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ardor và Lats Latvia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ardor. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lats Latvia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Latvian Lati hoặc Ardors để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ardor là tiền tệ không có nước. Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Ký hiệu ARDR có thể được viết ARDR. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái the Ardor cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười một 2026 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ARDR có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa.


ARDR LVL
coinmill.com
50.0000 0.71
100.0000 1.41
200.0000 2.82
500.0000 7.06
1000.0000 14.11
2000.0000 28.22
5000.0000 70.56
10,000.0000 141.11
20,000.0000 282.22
50,000.0000 705.56
100,000.0000 1411.11
200,000.0000 2822.22
500,000.0000 7055.55
1,000,000.0000 14,111.10
2,000,000.0000 28,222.20
5,000,000.0000 70,555.50
10,000,000.0000 141,111.00
ARDR tỷ lệ
4 tháng Mười một 2026
LVL ARDR
coinmill.com
0.50 35.4331
1.00 70.8662
2.00 141.7324
5.00 354.3310
10.00 708.6620
20.00 1417.3239
50.00 3543.3098
100.00 7086.6195
200.00 14,173.2390
500.00 35,433.0975
1000.00 70,866.1950
2000.00 141,732.3901
5000.00 354,330.9752
10,000.00 708,661.9505
20,000.00 1,417,323.9010
50,000.00 3,543,309.7525
100,000.00 7,086,619.5049
LVL tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ