Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Argentum (ARG) và Lép Bungari (BGN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Argentum và Bungari Old Lev được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Argentum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bungari Old Lev trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bungari Old Leva hoặc Argentums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Argentum là tiền tệ không có nước. Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Ký hiệu ARG có thể được viết ARG. Tỷ giá hối đoái the Argentum cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười hai 2022 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ARG có 14 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa.


ARG BGL
coinmill.com
0.100 850
0.200 1710
0.500 4260
1.000 8530
2.000 17,060
5.000 42,650
10.000 85,290
20.000 170,590
50.000 426,470
100.000 852,950
200.000 1,705,890
500.000 4,264,740
1000.000 8,529,470
2000.000 17,058,940
5000.000 42,647,360
10,000.000 85,294,710
20,000.000 170,589,430
ARG tỷ lệ
17 tháng Mười hai 2022
BGL ARG
coinmill.com
1000 0.117
2000 0.234
5000 0.586
10,000 1.172
20,000 2.345
50,000 5.862
100,000 11.724
200,000 23.448
500,000 58.620
1,000,000 117.241
2,000,000 234.481
5,000,000 586.203
10,000,000 1172.406
20,000,000 2344.811
50,000,000 5862.028
100,000,000 11,724.056
200,000,000 23,448.112
BGL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ