Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Argentum (ARG) và Lép Bungari (BGN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Argentum và Bungari Old Lev được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Argentum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bungari Old Lev trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bungari Old Leva hoặc Argentums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Argentum là tiền tệ không có nước. Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Ký hiệu ARG có thể được viết ARG. Tỷ giá hối đoái the Argentum cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười hai 2022 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ARG có 14 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa.


ARG BGL
coinmill.com
0.200 1740
0.500 4350
1.000 8710
2.000 17,410
5.000 43,530
10.000 87,060
20.000 174,120
50.000 435,310
100.000 870,620
200.000 1,741,240
500.000 4,353,090
1000.000 8,706,180
2000.000 17,412,360
5000.000 43,530,890
10,000.000 87,061,790
20,000.000 174,123,580
50,000.000 435,308,940
ARG tỷ lệ
17 tháng Mười hai 2022
BGL ARG
coinmill.com
1000 0.115
2000 0.230
5000 0.574
10,000 1.149
20,000 2.297
50,000 5.743
100,000 11.486
200,000 22.972
500,000 57.430
1,000,000 114.861
2,000,000 229.722
5,000,000 574.305
10,000,000 1148.610
20,000,000 2297.219
50,000,000 5743.048
100,000,000 11,486.095
200,000,000 22,972.191
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ