Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Argentum (ARG) và Bảng Anh (GBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Argentum và Pence Sterling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Argentum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pence Sterling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pence Sterling hoặc Argentums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Argentum là tiền tệ không có nước. Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Ký hiệu ARG có thể được viết ARG. Tỷ giá hối đoái the Argentum cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười hai 2022 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ARG có 14 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa.


ARG GBX
coinmill.com
0.100 37
0.200 75
0.500 186
1.000 373
2.000 746
5.000 1864
10.000 3729
20.000 7457
50.000 18,644
100.000 37,287
200.000 74,575
500.000 186,437
1000.000 372,874
2000.000 745,748
5000.000 1,864,371
10,000.000 3,728,742
20,000.000 7,457,485
ARG tỷ lệ
17 tháng Mười hai 2022
GBX ARG
coinmill.com
50 0.134
100 0.268
200 0.536
500 1.341
1000 2.682
2000 5.364
5000 13.409
10,000 26.819
20,000 53.637
50,000 134.093
100,000 268.187
200,000 536.374
500,000 1340.935
1,000,000 2681.869
2,000,000 5363.739
5,000,000 13,409.347
10,000,000 26,818.694
GBX tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ