Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Burundi Franc (BIF) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Burundi Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Burundi Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Burundi Franc hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa.


ATS BIF
coinmill.com
10 2455
20 4910
50 12,275
100 24,549
200 49,099
500 122,747
1000 245,493
2000 490,986
5000 1,227,465
10,000 2,454,931
20,000 4,909,861
50,000 12,274,654
100,000 24,549,307
200,000 49,098,615
500,000 122,746,536
1,000,000 245,493,073
2,000,000 490,986,145
ATS tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
BIF ATS
coinmill.com
2000 8
5000 20
10,000 41
20,000 81
50,000 204
100,000 407
200,000 815
500,000 2037
1,000,000 4073
2,000,000 8147
5,000,000 20,367
10,000,000 40,734
20,000,000 81,469
50,000,000 203,672
100,000,000 407,343
200,000,000 814,687
500,000,000 2,036,717
BIF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ