Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Tickets (TIX) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


ATS TIX
coinmill.com
10 187.0944
20 374.1888
50 935.4721
100 1870.9441
200 3741.8883
500 9354.7207
1000 18,709.4414
2000 37,418.8827
5000 93,547.2068
10,000 187,094.4137
20,000 374,188.8273
50,000 935,472.0684
100,000 1,870,944.1367
200,000 3,741,888.2735
500,000 9,354,720.6836
1,000,000 18,709,441.3673
2,000,000 37,418,882.7345
ATS tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
TIX ATS
coinmill.com
200.0000 11
500.0000 27
1000.0000 53
2000.0000 107
5000.0000 267
10,000.0000 534
20,000.0000 1069
50,000.0000 2672
100,000.0000 5345
200,000.0000 10,690
500,000.0000 26,724
1,000,000.0000 53,449
2,000,000.0000 106,898
5,000,000.0000 267,245
10,000,000.0000 534,490
20,000,000.0000 1,068,979
50,000,000.0000 2,672,448
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ