Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Tickets (TIX) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


ATS TIX
coinmill.com
10 191.1206
20 382.2412
50 955.6029
100 1911.2058
200 3822.4117
500 9556.0291
1000 19,112.0583
2000 38,224.1166
5000 95,560.2915
10,000 191,120.5829
20,000 382,241.1659
50,000 955,602.9147
100,000 1,911,205.8294
200,000 3,822,411.6588
500,000 9,556,029.1469
1,000,000 19,112,058.2939
2,000,000 38,224,116.5878
ATS tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
TIX ATS
coinmill.com
200.0000 10
500.0000 26
1000.0000 52
2000.0000 105
5000.0000 262
10,000.0000 523
20,000.0000 1046
50,000.0000 2616
100,000.0000 5232
200,000.0000 10,465
500,000.0000 26,161
1,000,000.0000 52,323
2,000,000.0000 104,646
5,000,000.0000 261,615
10,000,000.0000 523,230
20,000,000.0000 1,046,460
50,000,000.0000 2,616,149
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ