Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


ATS VEF
coinmill.com
10 209,181
20 418,361
50 1,045,903
100 2,091,806
200 4,183,611
500 10,459,028
1000 20,918,056
2000 41,836,111
5000 104,590,278
10,000 209,180,556
20,000 418,361,111
50,000 1,045,902,778
100,000 2,091,805,556
200,000 4,183,611,111
500,000 10,459,027,778
1,000,000 20,918,055,556
2,000,000 41,836,111,111
ATS tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
VEF ATS
coinmill.com
200,000 10
500,000 24
1,000,000 48
2,000,000 96
5,000,000 239
10,000,000 478
20,000,000 956
50,000,000 2390
100,000,000 4781
200,000,000 9561
500,000,000 23,903
1,000,000,000 47,806
2,000,000,000 95,611
5,000,000,000 239,028
10,000,000,000 478,056
20,000,000,000 956,112
50,000,000,000 2,390,280
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ