Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


ATS VEF
coinmill.com
10 215,783
20 431,565
50 1,078,913
100 2,157,826
200 4,315,653
500 10,789,132
1000 21,578,264
2000 43,156,528
5000 107,891,319
10,000 215,782,639
20,000 431,565,278
50,000 1,078,913,194
100,000 2,157,826,389
200,000 4,315,652,778
500,000 10,789,131,944
1,000,000 21,578,263,889
2,000,000 43,156,527,778
ATS tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
VEF ATS
coinmill.com
200,000 9
500,000 23
1,000,000 46
2,000,000 93
5,000,000 232
10,000,000 463
20,000,000 927
50,000,000 2317
100,000,000 4634
200,000,000 9269
500,000,000 23,171
1,000,000,000 46,343
2,000,000,000 92,686
5,000,000,000 231,715
10,000,000,000 463,429
20,000,000,000 926,859
50,000,000,000 2,317,147
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ