Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Ounce bạc (XAG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


ATS XAG
coinmill.com
10 0.035
20 0.071
50 0.177
100 0.354
200 0.707
500 1.768
1000 3.536
2000 7.072
5000 17.679
10,000 35.358
20,000 70.716
50,000 176.791
100,000 353.582
200,000 707.164
500,000 1767.909
1,000,000 3535.818
2,000,000 7071.636
ATS tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
XAG ATS
coinmill.com
0.050 14
0.100 28
0.200 57
0.500 141
1.000 283
2.000 566
5.000 1414
10.000 2828
20.000 5656
50.000 14,141
100.000 28,282
200.000 56,564
500.000 141,410
1000.000 282,820
2000.000 565,640
5000.000 1,414,100
10,000.000 2,828,200
XAG tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ