Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Ounce vàng (XAU) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


ATS XAU
coinmill.com
10 3725.665
20 7451.330
50 18,628.325
100 37,256.650
200 74,513.299
500 186,283.248
1000 372,566.495
2000 745,132.990
5000 1,862,832.475
10,000 3,725,664.950
20,000 7,451,329.900
50,000 18,628,324.750
100,000 37,256,649.500
200,000 74,513,299.000
500,000 186,283,247.501
1,000,000 372,566,495.002
2,000,000 745,132,990.003
ATS tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
XAU ATS
coinmill.com
5000.000 13
10,000.000 27
20,000.000 54
50,000.000 134
100,000.000 268
200,000.000 537
500,000.000 1342
1,000,000.000 2684
2,000,000.000 5368
5,000,000.000 13,420
10,000,000.000 26,841
20,000,000.000 53,682
50,000,000.000 134,204
100,000,000.000 268,408
200,000,000.000 536,817
500,000,000.000 1,342,042
1,000,000,000.000 2,684,085
XAU tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ