Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Ounce Platinum (XPT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


ATS XPT
coinmill.com
10 0.001
20 0.002
50 0.004
100 0.009
200 0.018
500 0.044
1000 0.089
2000 0.177
5000 0.443
10,000 0.886
20,000 1.771
50,000 4.428
100,000 8.857
200,000 17.714
500,000 44.285
1,000,000 88.570
2,000,000 177.139
ATS tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
XPT ATS
coinmill.com
0.001 11
0.002 23
0.005 56
0.010 113
0.020 226
0.050 565
0.100 1129
0.200 2258
0.500 5645
1.000 11,291
2.000 22,581
5.000 56,453
10.000 112,905
20.000 225,811
50.000 564,527
100.000 1,129,054
200.000 2,258,108
XPT tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ