Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Ounce Platinum (XPT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


ATS XPT
coinmill.com
10 1386.769
20 2773.537
50 6933.843
100 13,867.686
200 27,735.371
500 69,338.428
1000 138,676.856
2000 277,353.713
5000 693,384.282
10,000 1,386,768.565
20,000 2,773,537.130
50,000 6,933,842.825
100,000 13,867,685.650
200,000 27,735,371.300
500,000 69,338,428.249
1,000,000 138,676,856.498
2,000,000 277,353,712.997
ATS tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
XPT ATS
coinmill.com
1000.000 7
2000.000 14
5000.000 36
10,000.000 72
20,000.000 144
50,000.000 361
100,000.000 721
200,000.000 1442
500,000.000 3606
1,000,000.000 7211
2,000,000.000 14,422
5,000,000.000 36,055
10,000,000.000 72,110
20,000,000.000 144,220
50,000,000.000 360,550
100,000,000.000 721,101
200,000,000.000 1,442,202
XPT tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ