Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Ounce Platinum (XPT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


ATS XPT
coinmill.com
10 0.001
20 0.002
50 0.004
100 0.009
200 0.017
500 0.044
1000 0.087
2000 0.175
5000 0.436
10,000 0.873
20,000 1.745
50,000 4.363
100,000 8.727
200,000 17.453
500,000 43.633
1,000,000 87.267
2,000,000 174.534
ATS tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
XPT ATS
coinmill.com
0.001 11
0.002 23
0.005 57
0.010 115
0.020 229
0.050 573
0.100 1146
0.200 2292
0.500 5730
1.000 11,459
2.000 22,918
5.000 57,295
10.000 114,591
20.000 229,182
50.000 572,955
100.000 1,145,910
200.000 2,291,820
XPT tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ