Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


ATS YER
coinmill.com
10 206.335
20 412.665
50 1031.665
100 2063.330
200 4126.660
500 10,316.645
1000 20,633.290
2000 41,266.575
5000 103,166.440
10,000 206,332.880
20,000 412,665.760
50,000 1,031,664.400
100,000 2,063,328.795
200,000 4,126,657.590
500,000 10,316,643.980
1,000,000 20,633,287.960
2,000,000 41,266,575.915
ATS tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
YER ATS
coinmill.com
200.000 10
500.000 24
1000.000 48
2000.000 97
5000.000 242
10,000.000 485
20,000.000 969
50,000.000 2423
100,000.000 4847
200,000.000 9693
500,000.000 24,233
1,000,000.000 48,465
2,000,000.000 96,931
5,000,000.000 242,327
10,000,000.000 484,654
20,000,000.000 969,307
50,000,000.000 2,423,269
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ