Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


ATS YER
coinmill.com
10 192.965
20 385.930
50 964.830
100 1929.660
200 3859.320
500 9648.300
1000 19,296.605
2000 38,593.210
5000 96,483.025
10,000 192,966.045
20,000 385,932.095
50,000 964,830.235
100,000 1,929,660.475
200,000 3,859,320.950
500,000 9,648,302.370
1,000,000 19,296,604.740
2,000,000 38,593,209.480
ATS tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
YER ATS
coinmill.com
200.000 10
500.000 26
1000.000 52
2000.000 104
5000.000 259
10,000.000 518
20,000.000 1036
50,000.000 2591
100,000.000 5182
200,000.000 10,365
500,000.000 25,911
1,000,000.000 51,823
2,000,000.000 103,645
5,000,000.000 259,113
10,000,000.000 518,226
20,000,000.000 1,036,452
50,000,000.000 2,591,129
YER tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ