Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


ATS YER
coinmill.com
10 199.865
20 399.725
50 999.315
100 1998.630
200 3997.260
500 9993.145
1000 19,986.290
2000 39,972.575
5000 99,931.440
10,000 199,862.875
20,000 399,725.755
50,000 999,314.385
100,000 1,998,628.775
200,000 3,997,257.545
500,000 9,993,143.865
1,000,000 19,986,287.725
2,000,000 39,972,575.450
ATS tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
YER ATS
coinmill.com
200.000 10
500.000 25
1000.000 50
2000.000 100
5000.000 250
10,000.000 500
20,000.000 1001
50,000.000 2502
100,000.000 5003
200,000.000 10,007
500,000.000 25,017
1,000,000.000 50,034
2,000,000.000 100,069
5,000,000.000 250,172
10,000,000.000 500,343
20,000,000.000 1,000,686
50,000,000.000 2,501,715
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ