Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


ATS YER
coinmill.com
10 206.855
20 413.710
50 1034.275
100 2068.550
200 4137.105
500 10,342.755
1000 20,685.515
2000 41,371.030
5000 103,427.570
10,000 206,855.140
20,000 413,710.285
50,000 1,034,275.705
100,000 2,068,551.415
200,000 4,137,102.825
500,000 10,342,757.065
1,000,000 20,685,514.125
2,000,000 41,371,028.255
ATS tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
YER ATS
coinmill.com
200.000 10
500.000 24
1000.000 48
2000.000 97
5000.000 242
10,000.000 483
20,000.000 967
50,000.000 2417
100,000.000 4834
200,000.000 9669
500,000.000 24,172
1,000,000.000 48,343
2,000,000.000 96,686
5,000,000.000 241,715
10,000,000.000 483,430
20,000,000.000 966,860
50,000,000.000 2,417,150
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ