Schilling Áo (ATS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 13,7603 ATS.

Euro (EUR) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Áo Schilling và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Áo Schilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Áo Schillings để chuyển đổi loại tiền tệ.

Schilling Áo là tiền tệ Áo (AT, AUT). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Schilling Áo cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ATS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


ATS YER
coinmill.com
10 202.845
20 405.695
50 1014.235
100 2028.465
200 4056.935
500 10,142.335
1000 20,284.670
2000 40,569.340
5000 101,423.355
10,000 202,846.710
20,000 405,693.415
50,000 1,014,233.540
100,000 2,028,467.080
200,000 4,056,934.160
500,000 10,142,335.405
1,000,000 20,284,670.805
2,000,000 40,569,341.610
ATS tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
YER ATS
coinmill.com
200.000 10
500.000 25
1000.000 49
2000.000 99
5000.000 246
10,000.000 493
20,000.000 986
50,000.000 2465
100,000.000 4930
200,000.000 9860
500,000.000 24,649
1,000,000.000 49,298
2,000,000.000 98,597
5,000,000.000 246,492
10,000,000.000 492,983
20,000,000.000 985,966
50,000,000.000 2,464,916
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ