Metical Mozambique (MZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Mozambique New Metical (MZN) vào ngày 1 tháng bảy năm 2006.
Một MZN tương đương đến 1000 MZM.

Dollar Úc (AUD) và New Mozambique Metical (MZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Old Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Mozambique Meticais hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Mozambique Old Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu MZM có thể được viết Mt. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Mozambique Old Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique Old Metical cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZM có 4 chữ số có nghĩa.


AUD MZM
coinmill.com
1.00 44,330
2.00 88,659
5.00 221,648
10.00 443,297
20.00 886,594
50.00 2,216,485
100.00 4,432,970
200.00 8,865,939
500.00 22,164,848
1000.00 44,329,697
2000.00 88,659,394
5000.00 221,648,485
10,000.00 443,296,970
20,000.00 886,593,939
50,000.00 2,216,484,848
100,000.00 4,432,969,697
200,000.00 8,865,939,394
AUD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
MZM AUD
coinmill.com
50,000 1.15
100,000 2.25
200,000 4.50
500,000 11.30
1,000,000 22.55
2,000,000 45.10
5,000,000 112.80
10,000,000 225.60
20,000,000 451.15
50,000,000 1127.90
100,000,000 2255.80
200,000,000 4511.65
500,000,000 11,279.10
1,000,000,000 22,558.25
2,000,000,000 45,116.50
5,000,000,000 112,791.20
10,000,000,000 225,582.40
MZM tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ