Metical Mozambique (MZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Mozambique New Metical (MZN) vào ngày 1 tháng bảy năm 2006.
Một MZN tương đương đến 1000 MZM.

Dollar Úc (AUD) và New Mozambique Metical (MZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dollar Úc và Old Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Mozambique Meticais hoặc Đô la Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Mozambique Old Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu MZM có thể được viết Mt. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Mozambique Old Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique Old Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZM có 4 chữ số có nghĩa.


AUD MZM
coinmill.com
1.00 44,145
2.00 88,290
5.00 220,726
10.00 441,452
20.00 882,904
50.00 2,207,261
100.00 4,414,521
200.00 8,829,042
500.00 22,072,605
1000.00 44,145,210
2000.00 88,290,420
5000.00 220,726,050
10,000.00 441,452,101
20,000.00 882,904,202
50,000.00 2,207,260,504
100,000.00 4,414,521,008
200,000.00 8,829,042,017
AUD tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
MZM AUD
coinmill.com
50,000 1.15
100,000 2.25
200,000 4.55
500,000 11.35
1,000,000 22.65
2,000,000 45.30
5,000,000 113.25
10,000,000 226.55
20,000,000 453.05
50,000,000 1132.65
100,000,000 2265.25
200,000,000 4530.50
500,000,000 11,326.25
1,000,000,000 22,652.50
2,000,000,000 45,305.05
5,000,000,000 113,262.55
10,000,000,000 226,525.15
MZM tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ