Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Auroracoin (AUR) và Lép Bungari (BGN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Auroracoin và Bungari Old Lev được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Auroracoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bungari Old Lev trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bungari Old Leva hoặc Auroracoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Auroracoin là tiền tệ không có nước. Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AUR có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa.


AUR BGL
coinmill.com
20.00000 1660
50.00000 4160
100.00000 8320
200.00000 16,640
500.00000 41,600
1000.00000 83,210
2000.00000 166,420
5000.00000 416,040
10,000.00000 832,080
20,000.00000 1,664,160
50,000.00000 4,160,390
100,000.00000 8,320,780
200,000.00000 16,641,570
500,000.00000 41,603,920
1,000,000.00000 83,207,850
2,000,000.00000 166,415,700
5,000,000.00000 416,039,250
AUR tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
BGL AUR
coinmill.com
1000 12.01810
2000 24.03619
5000 60.09048
10,000 120.18097
20,000 240.36194
50,000 600.90485
100,000 1201.80969
200,000 2403.61938
500,000 6009.04845
1,000,000 12,018.09691
2,000,000 24,036.19381
5,000,000 60,090.48453
10,000,000 120,180.96905
20,000,000 240,361.93810
50,000,000 600,904.84526
100,000,000 1,201,809.69052
200,000,000 2,403,619.38103
BGL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ