Bungari Old Lev (BGL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Bungari New Lev (BGN) trên 01 Tháng 7 năm 1997.
1000 BGL tương đương tới 1 BGN.

Auroracoin (AUR) và Lép Bungari (BGN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Auroracoin và Bungari Old Lev được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Auroracoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bungari Old Lev trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bungari Old Leva hoặc Auroracoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Auroracoin là tiền tệ không có nước. Lép Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lép Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AUR có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BGL có 6 chữ số có nghĩa.


AUR BGL
coinmill.com
20.00000 1700
50.00000 4250
100.00000 8490
200.00000 16,990
500.00000 42,470
1000.00000 84,930
2000.00000 169,860
5000.00000 424,660
10,000.00000 849,320
20,000.00000 1,698,630
50,000.00000 4,246,580
100,000.00000 8,493,170
200,000.00000 16,986,340
500,000.00000 42,465,850
1,000,000.00000 84,931,690
2,000,000.00000 169,863,380
5,000,000.00000 424,658,450
AUR tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
BGL AUR
coinmill.com
1000 11.77417
2000 23.54834
5000 58.87084
10,000 117.74168
20,000 235.48336
50,000 588.70841
100,000 1177.41681
200,000 2354.83362
500,000 5887.08406
1,000,000 11,774.16812
2,000,000 23,548.33625
5,000,000 58,870.84062
10,000,000 117,741.68123
20,000,000 235,483.36246
50,000,000 588,708.40616
100,000,000 1,177,416.81232
200,000,000 2,354,833.62465
BGL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ