Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Auroracoin (AUR) và Bảng Anh (GBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Auroracoin và Pence Sterling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Auroracoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pence Sterling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pence Sterling hoặc Auroracoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Auroracoin là tiền tệ không có nước. Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AUR có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa.


AUR GBX
coinmill.com
20.00000 73
50.00000 183
100.00000 367
200.00000 734
500.00000 1834
1000.00000 3668
2000.00000 7336
5000.00000 18,339
10,000.00000 36,678
20,000.00000 73,357
50,000.00000 183,392
100,000.00000 366,783
200,000.00000 733,567
500,000.00000 1,833,917
1,000,000.00000 3,667,834
2,000,000.00000 7,335,668
5,000,000.00000 18,339,169
AUR tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
GBX AUR
coinmill.com
50 13.63202
100 27.26405
200 54.52810
500 136.32024
1000 272.64049
2000 545.28097
5000 1363.20243
10,000 2726.40486
20,000 5452.80971
50,000 13,632.02429
100,000 27,264.04857
200,000 54,528.09715
500,000 136,320.24287
1,000,000 272,640.48573
2,000,000 545,280.97146
5,000,000 1,363,202.42866
10,000,000 2,726,404.85732
GBX tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ